Study

Adjective

  •   0%
  •  0     0     0

  • sạch sẽ, trong lành
    clean
  • xa
    far
  • hiện đại
    modern
  • NHỘN NHỊP
    BUSY
  • xinh xắn
    pretty
  • yên tĩnh
    quiet
  • ồn ào
    noisy
  • ĐÔNG ĐÚC
    Crowded