Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
adj/ adv
0
%
0
0
0
Back
Restart
17. I like my room because it is so cozy.
Adj, cozy, ấm cúng, Tôi thích phòng của mình vì nó rất ấm cúng.
Oops!
Okay!
14. You sing beautifully.
Adv, beautifully, một cách hay, Bạn hát rất hay.
Oops!
Okay!
4. She speaks German perfectly.
Adv, perfectly, một cách hoàn hảo, Cô ấy nói tiếng Đức rất thành thạo.
Oops!
Okay!
19. Sadly, he fell off the ladder and has a broken leg.
Adv, sadly, đáng buồn là, Đáng buồn là anh ấy ngã khỏi thang và bị gãy chân.
Oops!
Okay!
8. She bought a nice dress.
Adj, nice, đẹp, Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.
Oops!
Okay!
18. It makes me feel sad to think of you all alone.
Adj, sad, buồn, Nghĩ đến việc bạn ở một mình khiến tôi cảm thấy buồn.
Oops!
Okay!
3. She gave it a careful look.
Adj, careful, cẩn thận, Cô ấy nhìn nó một cách cẩn thận.
Oops!
Okay!
11. How careful you are! I am so lucky to have you.
Adj, careful, cẩn thận, Bạn cẩn thận biết bao! Tôi thật may mắn khi có bạn.
Oops!
Okay!
21. I truly believe this to be the finest novel ever written.
Adv, truly, thực sự, Tôi thực sự tin rằng đây là cuốn tiểu thuyết hay nhất từng được viết.
Oops!
Okay!
2. It was raining heavily yesterday.
Adv, heavily, rất to, Hôm qua trời mưa rất to.
Oops!
Okay!
6. He is a slow runner.
Adj, slow, chậm, Anh ấy là một người chạy chậm.
Oops!
Okay!
5. Have you seen Rebecca recently?
Adv, recently, gần đây, Bạn có gần đây nhìn thấy Rebecca không?
Oops!
Okay!
13. My aunt is beautiful.
Adj, beautiful, xinh đẹp, Dì/cô tôi xinh đẹp.
Oops!
Okay!
10. He is a good boy.
Adj, good, ngoan, tốt, Cậu ấy là một cậu bé ngoan.
Oops!
Okay!
15. You are quite good at playing the piano, aren't you?
Adj, good, giỏi, Bạn khá giỏi chơi piano, phải không?
Oops!
Okay!
7. She sings well.
Adv, well, tốt, Cô ấy hát hay.
Oops!
Okay!
22. You better work hard if you want to keep your job.
Adv, hard, chăm chỉ, Bạn nên làm việc chăm chỉ nếu muốn giữ công việc của mình.
Oops!
Okay!
9. She speaks English so well.
Adv, well, tốt, Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
Oops!
Okay!
12. My dad drives carefully.
Adv, carefully, một cách cẩn thận, Bố tôi lái xe cẩn thận.
Oops!
Okay!
20. Unfortunately, I can't help you.
Adv, unfortunately, không may là, Không may là tôi không thể giúp bạn.
Oops!
Okay!
1. The children played quietly.
Adv, quietly, một cách yên lặng, Những đứa trẻ chơi yên lặng.
Oops!
Okay!
16. Think carefully before you make a decision.
Adv, carefully, một cách cẩn thận, Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi bạn đưa ra quyết định.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies