Study

215-300

  •   0%
  •  0     0     0

  • fasten your seat belt
    thắt dây đai an toàn
    tháo dây an toàn
    đeo thắt lưng
    mở cửa
  • jacket
    áo khoác
    áo sơ mi
    váy
    áo len
  • smart
    nhút nhát
    nghiêm túc
    thông minh, lanh lợi
    ngốc nghếch
  • ring
    rung chuông
    chiếc nhẫn, tiếng rung, tiếng reng
    đeo nhẫn
    vòng tay
  • go to bed
    thức dậy
    đi ngủ
    về nhà
    đến lớp
  • librarian
    người bán sách
    giáo viên
    nhà văn
    người quản lý thư viện
  • serious
    vui vẻ
    hài hước
    nghiêm túc, nghiêm trọng
    thân thiện
  • shirt
    áo sơ mi
    quần
    áo khoác
    áo len
  • shopping mall
    chợ
    nhà sách
    trung tâm mua sắm
    siêu thị
  • shorts
    quần ngắn
    quần jeans
    áo sơ mi
    váy
  • patience
    sự kiên nhẫn
    sự tự tin
    sự thiếu kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
  • mall
    trường học
    thư viện
    trung tâm thương mại
    siêu thị
  • yellow
    màu vàng
    màu cam
    màu xanh lá cây
    màu trắng
  • watch
    đồng hồ treo tường
    điện thoại
    đồng hồ đeo tay
    xem, trông coi
  • exercise your mind
    học bài
    làm cho bạn lo lắng
    tập thể dục
    thư giãn
  • library
    thư viện
    nhà sách
    trường học
    phòng học
  • check-up
    kiểm tra sức khỏe
    cuộc họp
    khám bệnh
    kiểm tra e-mail
  • skirt
    chân váy
    áo sơ mi
    quần ngắn
    áo khoác
  • jeans
    quần jeans
    áo sơ mi
    quần short
    váy
  • unconfident
    kiên nhẫn
    tự tin
    thiếu tự tin, thiếu tin tưởng
    quá tự tin
  • hometown
    thành phố
    khu phố
    quê hương
    đất nước
  • don't do much
    đừng làm gì nhiều
    đừng đi đâu
    nghỉ ngơi nhiều
    làm rất nhiều
  • T-shirt
    áo sơ mi
    áo thun
    áo len
    áo khoác
  • uncle
    chú, cậu, dượng, bác trai
    bác gái
    cháu trai
    cô, dì
  • dress
    áo khoác
    mặc, ăn mặc
    váy, đầm
    quần jeans
  • get to class
    đến lớp
    về nhà
    đi mua sắm
    đi làm
  • gray
    màu trắng
    màu nâu
    màu đen
    màu xám
  • overconfident
    tự tin
    nhút nhát
    thiếu tự tin
    quá tự tin, quá tin tưởng
  • brown
    màu xám
    màu nâu
    màu cam
    màu đen
  • go out to eat
    ra ngoài ăn
    đi ngủ
    ăn ở nhà
    đi mua sắm
  • patient
    nóng vội
    nhút nhát
    kiên nhẫn
    tự tin
  • early
    sau
    sớm
    muộn
    đúng giờ
  • shy
    nhút nhát, rụt rè, ngại ngùng
    nghiêm túc
    tự tin
    hòa đồng
  • eat out
    đi mua sắm
    ăn ở bên ngoài (nhà hàng, quán ăn...)
    nấu ăn
    ăn ở nhà
  • ring a bell
    đánh thức
    đeo nhẫn
    nghe quen quen
    gọi điện
  • bedroom
    phòng bếp
    phòng khách
    phòng ngủ
    phòng tắm
  • impatient
    kiên nhẫn
    tự tin
    nhút nhát
    thiếu kiên nhẫn, nóng vội
  • shyness
    sự nhút nhát, sự rụt rè, sự ngại ngùng
    sự kiên nhẫn
    sự vui vẻ
    sự tự tin
  • bracelet
    dây chuyền
    đồng hồ
    vòng tay
    nhẫn
  • watch movies
    xem phim
    đọc sách
    xem ti vi
    nghe nhạc
  • do exercise
    chơi thể thao
    làm bài tập, tập thể dục
    nghỉ ngơi
    đi bộ
  • go for a walk
    đi ngủ
    đi mua sắm
    đi bơi
    đi dạo
  • pink
    màu đỏ
    màu hồng
    màu tím
    màu cam
  • seriousness
    sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng
    sự kiên nhẫn
    sự vui vẻ
    sự tự tin
  • seat belt
    thắt lưng
    dây đai an toàn
    mũ bảo hiểm
    áo khoác
  • green
    màu xanh dương
    màu tím
    màu xanh lá cây
    màu vàng
  • belt
    giày
    thắt lưng
    váy
    áo khoác
  • take a walk
    đi mua sắm
    đi ngủ
    đi dạo
    chạy bộ
  • watch TV
    đọc sách
    xem phim
    xem ti vi
    nghe nhạc
  • early riser
    người đi ngủ sớm
    người hay thức dậy trễ
    người làm việc muộn
    người hay thức dậy sớm
  • confident
    thiếu tự tin
    nghiêm túc
    tự tin, tin tưởng
    kiên nhẫn
  • on the quiet
    công khai
    một cách bí mật
    thường xuyên
    ồn ào
  • orange
    màu vàng
    màu cam
    quả cam, màu cam
    màu đỏ
  • make yourself at home
    cảm thấy lo lắng
    đi ngủ
    cứ tự nhiên như ở nhà
    về nhà
  • black
    màu trắng
    màu nâu
    màu xanh dương
    màu đen
  • purple
    màu tím
    màu nâu
    màu xanh dương
    màu hồng
  • late riser
    người hay thức dậy sớm
    người đi ngủ sớm
    người hay thức dậy trễ
    người làm việc sớm
  • get up
    đi học
    về nhà
    đi ngủ
    thức dậy
  • eat
    nấu ăn
    uống
    ngủ
    ăn
  • bed
    ngôi nhà
    cái giường
    ghế
    phòng ngủ
  • get up late
    thức dậy trễ
    đến lớp trễ
    đi ngủ muộn
    thức dậy sớm
  • check e-mail
    kiểm tra e-mail (thư điện tử)
    viết thư
    gửi e-mail
    đọc sách
  • smartness
    sự kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
    sự nhút nhát
    sự thông minh, sự lanh lợi
  • home
    quê hương
    nhà, tổ ấm, nơi sinh sống (sinh vật)
    khách sạn
    trường học
  • impatience
    sự tự tin
    sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội
    sự kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
  • exercise
    trò chơi
    sự nghỉ ngơi
    bài tập, tập luyện, sự sử dụng
    tập thể dục
  • do
    làm, thực hiện
    đi
    đến
    học
  • walk
    bơi
    sự đi bộ, sự đi dạo
    chạy
    đi xe đạp
  • red
    màu cam
    màu tím
    màu hồng
    màu đỏ
  • studies
    việc làm
    việc nghiên cứu
    việc nghỉ ngơi
    việc học ở trường
  • sweater
    áo khoác
    váy
    áo len
    áo sơ mi
  • check
    sự kiểm tra
    đọc
    kiểm tra
    gửi
  • go to the library
    đi đến lớp
    đi đến nhà sách
    đi đến trường
    đi đến thư viện
  • go to the mall
    đi đến trường
    đi đến thư viện
    đi đến trung tâm thương mại
    đi đến nhà hàng
  • blue
    màu xanh dương
    màu tím
    màu xanh lá cây
    màu đen
  • confidence
    sự tự tin, sự tin tưởng
    sự sợ hãi
    sự kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
  • white
    màu đen
    màu vàng
    màu trắng
    màu xám
  • feel my best
    cảm thấy buồn
    cảm thấy tốt nhất
    cảm thấy lo lắng
    cảm thấy mệt mỏi
  • eat in
    đi ngủ
    ăn ở bên ngoài
    đi mua sắm
    ăn ở nhà
  • case study
    nghiên cứu khoa học
    cuộc họp
    nghiên cứu tình huống
    bài tập
  • feel
    nhìn
    nghĩ
    cảm thấy
    nghe
  • get home
    về nhà
    đi làm
    đến trường
    đi ngủ
  • clock
    đồng hồ báo thức
    đồng hồ đeo tay
    đồng hồ treo tường
    điện thoại
  • quiet
    thân thiện
    ồn ào
    nghiêm túc
    sự yên tĩnh
  • get up early
    đến lớp sớm
    thức dậy sớm
    đi ngủ sớm
    thức dậy muộn
  • study
    đọc sách
    việc học, sự học tập, sự nghiên cứu
    dạy học
    học, nghiên cứu