Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
215-300
0
%
0
0
0
Back
Restart
fasten your seat belt
thắt dây đai an toàn
tháo dây an toàn
đeo thắt lưng
mở cửa
Oops!
Okay!
jacket
áo khoác
áo sơ mi
váy
áo len
Oops!
Okay!
smart
nhút nhát
nghiêm túc
thông minh, lanh lợi
ngốc nghếch
Oops!
Okay!
ring
rung chuông
chiếc nhẫn, tiếng rung, tiếng reng
đeo nhẫn
vòng tay
Oops!
Okay!
go to bed
thức dậy
đi ngủ
về nhà
đến lớp
Oops!
Okay!
librarian
người bán sách
giáo viên
nhà văn
người quản lý thư viện
Oops!
Okay!
serious
vui vẻ
hài hước
nghiêm túc, nghiêm trọng
thân thiện
Oops!
Okay!
shirt
áo sơ mi
quần
áo khoác
áo len
Oops!
Okay!
shopping mall
chợ
nhà sách
trung tâm mua sắm
siêu thị
Oops!
Okay!
shorts
quần ngắn
quần jeans
áo sơ mi
váy
Oops!
Okay!
patience
sự kiên nhẫn
sự tự tin
sự thiếu kiên nhẫn
sự nghiêm túc
Oops!
Okay!
mall
trường học
thư viện
trung tâm thương mại
siêu thị
Oops!
Okay!
yellow
màu vàng
màu cam
màu xanh lá cây
màu trắng
Oops!
Okay!
watch
đồng hồ treo tường
điện thoại
đồng hồ đeo tay
xem, trông coi
Oops!
Okay!
exercise your mind
học bài
làm cho bạn lo lắng
tập thể dục
thư giãn
Oops!
Okay!
library
thư viện
nhà sách
trường học
phòng học
Oops!
Okay!
check-up
kiểm tra sức khỏe
cuộc họp
khám bệnh
kiểm tra e-mail
Oops!
Okay!
skirt
chân váy
áo sơ mi
quần ngắn
áo khoác
Oops!
Okay!
jeans
quần jeans
áo sơ mi
quần short
váy
Oops!
Okay!
unconfident
kiên nhẫn
tự tin
thiếu tự tin, thiếu tin tưởng
quá tự tin
Oops!
Okay!
hometown
thành phố
khu phố
quê hương
đất nước
Oops!
Okay!
don't do much
đừng làm gì nhiều
đừng đi đâu
nghỉ ngơi nhiều
làm rất nhiều
Oops!
Okay!
T-shirt
áo sơ mi
áo thun
áo len
áo khoác
Oops!
Okay!
uncle
chú, cậu, dượng, bác trai
bác gái
cháu trai
cô, dì
Oops!
Okay!
dress
áo khoác
mặc, ăn mặc
váy, đầm
quần jeans
Oops!
Okay!
get to class
đến lớp
về nhà
đi mua sắm
đi làm
Oops!
Okay!
gray
màu trắng
màu nâu
màu đen
màu xám
Oops!
Okay!
overconfident
tự tin
nhút nhát
thiếu tự tin
quá tự tin, quá tin tưởng
Oops!
Okay!
brown
màu xám
màu nâu
màu cam
màu đen
Oops!
Okay!
go out to eat
ra ngoài ăn
đi ngủ
ăn ở nhà
đi mua sắm
Oops!
Okay!
patient
nóng vội
nhút nhát
kiên nhẫn
tự tin
Oops!
Okay!
early
sau
sớm
muộn
đúng giờ
Oops!
Okay!
shy
nhút nhát, rụt rè, ngại ngùng
nghiêm túc
tự tin
hòa đồng
Oops!
Okay!
eat out
đi mua sắm
ăn ở bên ngoài (nhà hàng, quán ăn...)
nấu ăn
ăn ở nhà
Oops!
Okay!
ring a bell
đánh thức
đeo nhẫn
nghe quen quen
gọi điện
Oops!
Okay!
bedroom
phòng bếp
phòng khách
phòng ngủ
phòng tắm
Oops!
Okay!
impatient
kiên nhẫn
tự tin
nhút nhát
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
Oops!
Okay!
shyness
sự nhút nhát, sự rụt rè, sự ngại ngùng
sự kiên nhẫn
sự vui vẻ
sự tự tin
Oops!
Okay!
bracelet
dây chuyền
đồng hồ
vòng tay
nhẫn
Oops!
Okay!
watch movies
xem phim
đọc sách
xem ti vi
nghe nhạc
Oops!
Okay!
do exercise
chơi thể thao
làm bài tập, tập thể dục
nghỉ ngơi
đi bộ
Oops!
Okay!
go for a walk
đi ngủ
đi mua sắm
đi bơi
đi dạo
Oops!
Okay!
pink
màu đỏ
màu hồng
màu tím
màu cam
Oops!
Okay!
seriousness
sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng
sự kiên nhẫn
sự vui vẻ
sự tự tin
Oops!
Okay!
seat belt
thắt lưng
dây đai an toàn
mũ bảo hiểm
áo khoác
Oops!
Okay!
green
màu xanh dương
màu tím
màu xanh lá cây
màu vàng
Oops!
Okay!
belt
giày
thắt lưng
váy
áo khoác
Oops!
Okay!
take a walk
đi mua sắm
đi ngủ
đi dạo
chạy bộ
Oops!
Okay!
watch TV
đọc sách
xem phim
xem ti vi
nghe nhạc
Oops!
Okay!
early riser
người đi ngủ sớm
người hay thức dậy trễ
người làm việc muộn
người hay thức dậy sớm
Oops!
Okay!
confident
thiếu tự tin
nghiêm túc
tự tin, tin tưởng
kiên nhẫn
Oops!
Okay!
on the quiet
công khai
một cách bí mật
thường xuyên
ồn ào
Oops!
Okay!
orange
màu vàng
màu cam
quả cam, màu cam
màu đỏ
Oops!
Okay!
make yourself at home
cảm thấy lo lắng
đi ngủ
cứ tự nhiên như ở nhà
về nhà
Oops!
Okay!
black
màu trắng
màu nâu
màu xanh dương
màu đen
Oops!
Okay!
purple
màu tím
màu nâu
màu xanh dương
màu hồng
Oops!
Okay!
late riser
người hay thức dậy sớm
người đi ngủ sớm
người hay thức dậy trễ
người làm việc sớm
Oops!
Okay!
get up
đi học
về nhà
đi ngủ
thức dậy
Oops!
Okay!
eat
nấu ăn
uống
ngủ
ăn
Oops!
Okay!
bed
ngôi nhà
cái giường
ghế
phòng ngủ
Oops!
Okay!
get up late
thức dậy trễ
đến lớp trễ
đi ngủ muộn
thức dậy sớm
Oops!
Okay!
check e-mail
kiểm tra e-mail (thư điện tử)
viết thư
gửi e-mail
đọc sách
Oops!
Okay!
smartness
sự kiên nhẫn
sự nghiêm túc
sự nhút nhát
sự thông minh, sự lanh lợi
Oops!
Okay!
home
quê hương
nhà, tổ ấm, nơi sinh sống (sinh vật)
khách sạn
trường học
Oops!
Okay!
impatience
sự tự tin
sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội
sự kiên nhẫn
sự nghiêm túc
Oops!
Okay!
exercise
trò chơi
sự nghỉ ngơi
bài tập, tập luyện, sự sử dụng
tập thể dục
Oops!
Okay!
do
làm, thực hiện
đi
đến
học
Oops!
Okay!
walk
bơi
sự đi bộ, sự đi dạo
chạy
đi xe đạp
Oops!
Okay!
red
màu cam
màu tím
màu hồng
màu đỏ
Oops!
Okay!
studies
việc làm
việc nghiên cứu
việc nghỉ ngơi
việc học ở trường
Oops!
Okay!
sweater
áo khoác
váy
áo len
áo sơ mi
Oops!
Okay!
check
sự kiểm tra
đọc
kiểm tra
gửi
Oops!
Okay!
go to the library
đi đến lớp
đi đến nhà sách
đi đến trường
đi đến thư viện
Oops!
Okay!
go to the mall
đi đến trường
đi đến thư viện
đi đến trung tâm thương mại
đi đến nhà hàng
Oops!
Okay!
blue
màu xanh dương
màu tím
màu xanh lá cây
màu đen
Oops!
Okay!
confidence
sự tự tin, sự tin tưởng
sự sợ hãi
sự kiên nhẫn
sự nghiêm túc
Oops!
Okay!
white
màu đen
màu vàng
màu trắng
màu xám
Oops!
Okay!
feel my best
cảm thấy buồn
cảm thấy tốt nhất
cảm thấy lo lắng
cảm thấy mệt mỏi
Oops!
Okay!
eat in
đi ngủ
ăn ở bên ngoài
đi mua sắm
ăn ở nhà
Oops!
Okay!
case study
nghiên cứu khoa học
cuộc họp
nghiên cứu tình huống
bài tập
Oops!
Okay!
feel
nhìn
nghĩ
cảm thấy
nghe
Oops!
Okay!
get home
về nhà
đi làm
đến trường
đi ngủ
Oops!
Okay!
clock
đồng hồ báo thức
đồng hồ đeo tay
đồng hồ treo tường
điện thoại
Oops!
Okay!
quiet
thân thiện
ồn ào
nghiêm túc
sự yên tĩnh
Oops!
Okay!
get up early
đến lớp sớm
thức dậy sớm
đi ngủ sớm
thức dậy muộn
Oops!
Okay!
study
đọc sách
việc học, sự học tập, sự nghiên cứu
dạy học
học, nghiên cứu
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies