Game Preview

215-300

  •  English    86     Public
    SPEAK NOW
  •   Study   Slideshow
  • uncle
    cháu trai
    cô, dì
    chú, cậu, dượng, bác trai
    bác gái
  •  15
  • confidence
    sự kiên nhẫn
    sự tự tin, sự tin tưởng
    sự sợ hãi
    sự nghiêm túc
  •  15
  • confident
    tự tin, tin tưởng
    thiếu tự tin
    kiên nhẫn
    nghiêm túc
  •  15
  • unconfident
    kiên nhẫn
    thiếu tự tin, thiếu tin tưởng
    quá tự tin
    tự tin
  •  15
  • overconfident
    nhút nhát
    tự tin
    quá tự tin, quá tin tưởng
    thiếu tự tin
  •  15
  • patience
    sự kiên nhẫn
    sự tự tin
    sự thiếu kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
  •  15
  • patient
    kiên nhẫn
    nóng vội
    tự tin
    nhút nhát
  •  15
  • impatience
    sự tự tin
    sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng vội
    sự kiên nhẫn
    sự nghiêm túc
  •  15
  • impatient
    kiên nhẫn
    nhút nhát
    thiếu kiên nhẫn, nóng vội
    tự tin
  •  15
  • quiet
    ồn ào
    thân thiện
    nghiêm túc
    sự yên tĩnh
  •  15
  • on the quiet
    thường xuyên
    ồn ào
    công khai
    một cách bí mật
  •  15
  • serious
    vui vẻ
    hài hước
    thân thiện
    nghiêm túc, nghiêm trọng
  •  15
  • seriousness
    sự kiên nhẫn
    sự nghiêm túc, sự nghiêm trọng
    sự tự tin
    sự vui vẻ
  •  15
  • shy
    hòa đồng
    nhút nhát, rụt rè, ngại ngùng
    tự tin
    nghiêm túc
  •  15
  • shyness
    sự tự tin
    sự vui vẻ
    sự nhút nhát, sự rụt rè, sự ngại ngùng
    sự kiên nhẫn
  •  15
  • smart
    thông minh, lanh lợi
    nghiêm túc
    nhút nhát
    ngốc nghếch
  •  15