Study

E6 - Unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • busy
    đông đúc; náo nhiệt
  • traffic
    giao thông
  • convenient
    tiện lợi
  • street
    đường phố
  • faraway
    xa xôi; xa xăm
  • quiet
    yên tĩnh
  • lost
    bị lạc
  • interesting
    hấp dẫn; thú vị
  • direction
    hướng; phương hướng
  • lively
    sống động; sôi nổi
  • delicious
    ngon miệng
  • clean
    sạch sẽ
  • boring
    tẻ nhạt; (gây) buồn chán
  • museum
    bảo tàng
  • noisy
    ồn ào
  • dangerous
    nguy hiểm
  • peaceful
    bình yên; yên tĩnh
  • crowded
    đông đúc
  • modern
    hiện đại
  • narrow
    hẹp; chật hẹp
  • square
    quảng trường
  • exciting
    hứng thú; thú vị; (gây) phấn khích