Game Preview

E6 - Unit 4

  •  English    22     Public
    Global
  •   Study   Slideshow
  • boring
    tẻ nhạt; (gây) buồn chán
  •  15
  • busy
    đông đúc; náo nhiệt
  •  15
  • clean
    sạch sẽ
  •  15
  • convenient
    tiện lợi
  •  15
  • crowded
    đông đúc
  •  15
  • dangerous
    nguy hiểm
  •  15
  • exciting
    hứng thú; thú vị; (gây) phấn khích
  •  15
  • interesting
    hấp dẫn; thú vị
  •  15
  • lively
    sống động; sôi nổi
  •  15
  • modern
    hiện đại
  •  15
  • narrow
    hẹp; chật hẹp
  •  15
  • noisy
    ồn ào
  •  15
  • peaceful
    bình yên; yên tĩnh
  •  15
  • quiet
    yên tĩnh
  •  15
  • delicious
    ngon miệng
  •  15
  • direction
    hướng; phương hướng
  •  15