Study

8

  •   0%
  •  0     0     0

  • by bus
    bằng xe buýt
  • for three years
    trong ba năm
  • close friend
    bạn thân
  • go to school
    đi học
  • next year
    năm tới
  • Would you like to…?
    Bạn có muốn… không?
  • at the moment
    ngay lúc này
  • ride a motorbike
    đi xe máy
  • plant more trees
    trồng thêm nhiều cây
  • last Sunday
    Chủ nhật tuần trước
  • have a test
    có bài kiểm tra
  • watch TV
    xem tivi
  • in the fridge
    trong tủ lạnh
  • free time
    thời gian rảnh
  • protect the environment
    bảo vệ môi trường
  • in the park
    trong công viên
  • join us for dinner
    tham gia ăn tối cùng chúng tôi
  • do homework
    làm bài tập về nhà
  • usually
    thường xuyên
  • What do you think of…?
    Bạn nghĩ gì về…?