Game Preview

8

  •  English    20     Public
    8
  •   Study   Slideshow
  • usually
    thường xuyên
  •  15
  • at the moment
    ngay lúc này
  •  15
  • last Sunday
    Chủ nhật tuần trước
  •  15
  • next year
    năm tới
  •  15
  • for three years
    trong ba năm
  •  15
  • have a test
    có bài kiểm tra
  •  15
  • do homework
    làm bài tập về nhà
  •  15
  • watch TV
    xem tivi
  •  15
  • go to school
    đi học
  •  15
  • by bus
    bằng xe buýt
  •  15
  • in the park
    trong công viên
  •  15
  • close friend
    bạn thân
  •  15
  • ride a motorbike
    đi xe máy
  •  15
  • in the fridge
    trong tủ lạnh
  •  15
  • protect the environment
    bảo vệ môi trường
  •  15
  • plant more trees
    trồng thêm nhiều cây
  •  15