Study

Global Success 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • Toán
    maths
  • nghệ thuật
    art (n)
  • tập thể dục
    do exercise (v)
  • Sinh học
    biology
  • quốc tế
    international (adj)
  • hoạt động
    activity (n)
  • com-pa
    compass (n)
  • cánh đồng
    field (n)
  • trường cấp 2
    secondary school
  • gõ (cửa)
    knock (v)
  • Âm nhạc
    music
  • cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
    interview (n, v)
  • mặc (quần áo)
    wear (v)
  • được yêu thích
    favorite (adj)
  • nghe nhạc
    listen to music (v)
  • Khoa học
    science
  • môn học
    subject (n)
  • đồng phục
    uniform (n)
  • tiếng nước ngoài
    foreign language (n)
  • máy tính
    calculator (n)
  • sự giúp đỡ, giúp đỡ
    help (n, v)….with
  • núi
    mountain (n)
  • nhớ, ghi nhớ
    remember (v)
  • bạn cùng lớp
    classmate (n)
  • khu vui chơi
    playground (n)
  • bể bơi
    swimming pool (n)
  • đồ gọt bút chì
    pencil sharpener (n)
  • tham gia
    join (v)
  • chia sẻ
    share (v)…with
  • bảnh bao, gọn gàng
    smart (adj)
  • mặc vào
    put on (v)
  • trông thấy, nhìn thấy
    look (v)/ look + tính từ
  • Lịch sử
    history
  • trường nội trú
    boarding school (n)
  • bài học, tiết học
    lesson (n)