Game Preview

Global Success 6

  •  English    35     Public
    Unit 1
  •   Study   Slideshow
  • hoạt động
    activity (n)
  •  15
  • nghệ thuật
    art (n)
  •  15
  • trường nội trú
    boarding school (n)
  •  15
  • máy tính
    calculator (n)
  •  15
  • bạn cùng lớp
    classmate (n)
  •  15
  • com-pa
    compass (n)
  •  15
  • được yêu thích
    favorite (adj)
  •  15
  • sự giúp đỡ, giúp đỡ
    help (n, v)….with
  •  15
  • quốc tế
    international (adj)
  •  15
  • cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
    interview (n, v)
  •  15
  • gõ (cửa)
    knock (v)
  •  15
  • nhớ, ghi nhớ
    remember (v)
  •  15
  • chia sẻ
    share (v)…with
  •  15
  • bảnh bao, gọn gàng
    smart (adj)
  •  15
  • bể bơi
    swimming pool (n)
  •  15
  • trông thấy, nhìn thấy
    look (v)/ look + tính từ
  •  15