Study

COLLOCATIONS - HSG 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • the big screen /ðə ˌbɪɡ ˈskriːn/
    màn ảnh rộng hoặc điện ảnh
  • a poor little child /ə ˌpɔː lɪtl ˈtʃaɪld/
    một đứa trẻ nhỏ đáng thương
  • raise capital /ˌreɪz ˈkæpɪtl/
    huy động vốn
  • proven ability /ˌpruːvən əˈbɪləti/
    năng lực đã được chứng minh
  • a beam of light /ə ˌbiːm əv ˈlaɪt/
    một tia sáng
  • a running battle /ə ˌrʌnɪŋ ˈbætl/
    một cuộc tranh chấp kéo dài
  • a news item /ə ˈnjuːz aɪtəm/
    một mẩu tin
  • be taken ill /bi ˌteɪkən ˈɪl/
    đột nhiên bị ốm
  • distinctly remember /dɪˌstɪŋktli rɪˈmembə(r)/
    nhớ rất rõ
  • the sole survivor /ðə ˌsəʊl səˈvaɪvə(r)/
    người sống sót duy nhất
  • pitch dark /ˌpɪtʃ ˈdɑːk/
    tối đen như mực
  • give an account of /ˌɡɪv ən əˈkaʊnt əv/
    kể lại hoặc tường thuật về
  • on account of /ɒn əˈkaʊnt əv/
    bởi vì; do
  • a soft drink /ə ˌsɒft ˈdrɪŋk/
    nước ngọt không có cồn
  • colour your judgement /ˌkʌlə jɔː ˈdʒʌdʒmənt/
    làm ảnh hưởng đến sự phán đoán
  • be narrowly beaten /bi ˌnærəʊli ˈbiːtən/
    bị đánh bại với cách biệt sít sao
  • painfully slow /ˌpeɪnfəli ˈsləʊ/
    chậm đến mức khó chịu
  • a pang of nostalgia /ə ˌpæŋ əv nɒˈstældʒə/
    một cảm giác hoài niệm bất chợt
  • a continuous stream of traffic /ə kənˌtɪnjuəs ˌstriːm əv ˈtræfɪk/
    dòng xe cộ liên tục
  • serve a sentence /ˌsɜːv ə ˈsentəns/
    thụ án
  • keep in touch /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/
    giữ liên lạc
  • with a view to /wɪð ə ˈvjuː tuː/
    với mục đích làm gì
  • attract criticism /əˌtrækt ˈkrɪtɪsɪzəm/
    hứng chịu sự chỉ trích
  • an uninterrupted view /ən ˌʌnɪntəˌrʌptɪd ˈvjuː/
    tầm nhìn không bị che khuất
  • an abject apology /ən ˌæbdʒekt əˈpɒlədʒi/
    một lời xin lỗi đầy hối lỗi
  • a blunt knife /ə ˌblʌnt ˈnaɪf/
    một con dao cùn
  • cast a film /ˌkɑːst ə ˈfɪlm/
    tuyển diễn viên cho một bộ phim
  • have reason to believe /hæv ˌriːzən tə bɪˈliːv/
    có lý do để tin rằng
  • bitterly disappointed /ˌbɪtəli ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
    vô cùng thất vọng
  • plead ignorance /ˌpliːd ˈɪɡnərəns/
    viện cớ không biết
  • an acquired taste /ən əˌkwaɪəd ˈteɪst/
    sở thích hình thành dần theo thời gian
  • the poverty line /ðə ˈpɒvəti laɪn/
    ngưỡng nghèo
  • kick the habit /ˌkɪk ðə ˈhæbɪt/
    từ bỏ một thói quen xấu
  • a set menu /ə ˌset ˈmenjuː/
    thực đơn cố định
  • a training session /ə ˈtreɪnɪŋ seʃən/
    một buổi tập luyện
  • go sour /ˌɡəʊ ˈsaʊə(r)/
    bị chua hoặc bị hỏng
  • a mutual friend /ə ˌmjuːtʃuəl ˈfrend/
    một người bạn chung
  • patches of fog /ˌpætʃɪz əv ˈfɒɡ/
    những đám sương mù
  • a casual acquaintance /ə ˌkæʒuəl əˈkweɪntəns/
    một người quen sơ
  • a vivid imagination /ə ˌvɪvɪd ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
    trí tưởng tượng phong phú
  • absolutely wrong /ˌæbsəluːtli ˈrɒŋ/
    hoàn toàn sai
  • a sense of belonging /ə ˌsens əv bɪˈlɒŋɪŋ/
    cảm giác thân thuộc
  • wreak havoc /ˌriːk ˈhævək/
    gây ra sự tàn phá nghiêm trọng
  • settle a dispute /ˌsetl ə dɪˈspjuːt/
    giải quyết tranh chấp
  • play a joke on somebody /ˌpleɪ ə ˈdʒəʊk ɒn ˌsʌmbədi/
    chơi khăm ai
  • utterly ridiculous /ˈʌtəli rɪˈdɪkjələs/
    hoàn toàn vô lý
  • breed crime /ˌbriːd ˈkraɪm/
    làm nảy sinh tội phạm
  • bend the rules /ˌbend ðə ˈruːlz/
    linh động hoặc làm trái quy định
  • observe the law /əbˌzɜːv ðə ˈlɔː/
    tuân thủ pháp luật
  • come in handy /ˌkʌm ɪn ˈhændi/
    trở nên hữu ích khi cần
  • miss the point /ˌmɪs ðə ˈpɔɪnt/
    không hiểu ý chính
  • draw a clear distinction /ˌdrɔː ə klɪə dɪˈstɪŋkʃən/
    phân biệt rõ ràng
  • a fresh scent /ə ˌfreʃ ˈsent/
    mùi hương tươi mát
  • relieve the pain /rɪˌliːv ðə ˈpeɪn/
    làm giảm cơn đau
  • a dismal failure /ə ˌdɪzməl ˈfeɪljə(r)/
    một thất bại thảm hại
  • in terms of /ɪn ˈtɜːmz əv/
    xét về; về phương diện
  • desperately jealous /ˌdespərətli ˈdʒeləs/
    vô cùng ghen tuông
  • by means of /baɪ ˈmiːnz əv/
    bằng cách; nhờ vào
  • be doomed to failure /bi ˌduːmd tə ˈfeɪljə(r)/
    chắc chắn sẽ thất bại
  • an unexpected turn of events /ən ˌʌnɪkspektɪd ˌtɜːn əv ɪˈvents/
    một diễn biến bất ngờ
  • acrid smoke /ˌækrɪd ˈsməʊk/
    khói cay và hắc
  • seriously rich /ˌsɪəriəsli ˈrɪtʃ/
    cực kỳ giàu có
  • lose your nerve /ˌluːz jɔː ˈnɜːv/
    mất bình tĩnh hoặc mất can đảm
  • finely chopped /ˌfaɪnli ˈtʃɒpt/
    được thái nhỏ