Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
COLLOCATIONS - HSG 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
the big screen /ðə ˌbɪɡ ˈskriːn/
màn ảnh rộng hoặc điện ảnh
Oops!
Okay!
a poor little child /ə ˌpɔː lɪtl ˈtʃaɪld/
một đứa trẻ nhỏ đáng thương
Oops!
Okay!
raise capital /ˌreɪz ˈkæpɪtl/
huy động vốn
Oops!
Okay!
proven ability /ˌpruːvən əˈbɪləti/
năng lực đã được chứng minh
Oops!
Okay!
a beam of light /ə ˌbiːm əv ˈlaɪt/
một tia sáng
Oops!
Okay!
a running battle /ə ˌrʌnɪŋ ˈbætl/
một cuộc tranh chấp kéo dài
Oops!
Okay!
a news item /ə ˈnjuːz aɪtəm/
một mẩu tin
Oops!
Okay!
be taken ill /bi ˌteɪkən ˈɪl/
đột nhiên bị ốm
Oops!
Okay!
distinctly remember /dɪˌstɪŋktli rɪˈmembə(r)/
nhớ rất rõ
Oops!
Okay!
the sole survivor /ðə ˌsəʊl səˈvaɪvə(r)/
người sống sót duy nhất
Oops!
Okay!
pitch dark /ˌpɪtʃ ˈdɑːk/
tối đen như mực
Oops!
Okay!
give an account of /ˌɡɪv ən əˈkaʊnt əv/
kể lại hoặc tường thuật về
Oops!
Okay!
on account of /ɒn əˈkaʊnt əv/
bởi vì; do
Oops!
Okay!
a soft drink /ə ˌsɒft ˈdrɪŋk/
nước ngọt không có cồn
Oops!
Okay!
colour your judgement /ˌkʌlə jɔː ˈdʒʌdʒmənt/
làm ảnh hưởng đến sự phán đoán
Oops!
Okay!
be narrowly beaten /bi ˌnærəʊli ˈbiːtən/
bị đánh bại với cách biệt sít sao
Oops!
Okay!
painfully slow /ˌpeɪnfəli ˈsləʊ/
chậm đến mức khó chịu
Oops!
Okay!
a pang of nostalgia /ə ˌpæŋ əv nɒˈstældʒə/
một cảm giác hoài niệm bất chợt
Oops!
Okay!
a continuous stream of traffic /ə kənˌtɪnjuəs ˌstriːm əv ˈtræfɪk/
dòng xe cộ liên tục
Oops!
Okay!
serve a sentence /ˌsɜːv ə ˈsentəns/
thụ án
Oops!
Okay!
keep in touch /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/
giữ liên lạc
Oops!
Okay!
with a view to /wɪð ə ˈvjuː tuː/
với mục đích làm gì
Oops!
Okay!
attract criticism /əˌtrækt ˈkrɪtɪsɪzəm/
hứng chịu sự chỉ trích
Oops!
Okay!
an uninterrupted view /ən ˌʌnɪntəˌrʌptɪd ˈvjuː/
tầm nhìn không bị che khuất
Oops!
Okay!
an abject apology /ən ˌæbdʒekt əˈpɒlədʒi/
một lời xin lỗi đầy hối lỗi
Oops!
Okay!
a blunt knife /ə ˌblʌnt ˈnaɪf/
một con dao cùn
Oops!
Okay!
cast a film /ˌkɑːst ə ˈfɪlm/
tuyển diễn viên cho một bộ phim
Oops!
Okay!
have reason to believe /hæv ˌriːzən tə bɪˈliːv/
có lý do để tin rằng
Oops!
Okay!
bitterly disappointed /ˌbɪtəli ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
vô cùng thất vọng
Oops!
Okay!
plead ignorance /ˌpliːd ˈɪɡnərəns/
viện cớ không biết
Oops!
Okay!
an acquired taste /ən əˌkwaɪəd ˈteɪst/
sở thích hình thành dần theo thời gian
Oops!
Okay!
the poverty line /ðə ˈpɒvəti laɪn/
ngưỡng nghèo
Oops!
Okay!
kick the habit /ˌkɪk ðə ˈhæbɪt/
từ bỏ một thói quen xấu
Oops!
Okay!
a set menu /ə ˌset ˈmenjuː/
thực đơn cố định
Oops!
Okay!
a training session /ə ˈtreɪnɪŋ seʃən/
một buổi tập luyện
Oops!
Okay!
go sour /ˌɡəʊ ˈsaʊə(r)/
bị chua hoặc bị hỏng
Oops!
Okay!
a mutual friend /ə ˌmjuːtʃuəl ˈfrend/
một người bạn chung
Oops!
Okay!
patches of fog /ˌpætʃɪz əv ˈfɒɡ/
những đám sương mù
Oops!
Okay!
a casual acquaintance /ə ˌkæʒuəl əˈkweɪntəns/
một người quen sơ
Oops!
Okay!
a vivid imagination /ə ˌvɪvɪd ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
trí tưởng tượng phong phú
Oops!
Okay!
absolutely wrong /ˌæbsəluːtli ˈrɒŋ/
hoàn toàn sai
Oops!
Okay!
a sense of belonging /ə ˌsens əv bɪˈlɒŋɪŋ/
cảm giác thân thuộc
Oops!
Okay!
wreak havoc /ˌriːk ˈhævək/
gây ra sự tàn phá nghiêm trọng
Oops!
Okay!
settle a dispute /ˌsetl ə dɪˈspjuːt/
giải quyết tranh chấp
Oops!
Okay!
play a joke on somebody /ˌpleɪ ə ˈdʒəʊk ɒn ˌsʌmbədi/
chơi khăm ai
Oops!
Okay!
utterly ridiculous /ˈʌtəli rɪˈdɪkjələs/
hoàn toàn vô lý
Oops!
Okay!
breed crime /ˌbriːd ˈkraɪm/
làm nảy sinh tội phạm
Oops!
Okay!
bend the rules /ˌbend ðə ˈruːlz/
linh động hoặc làm trái quy định
Oops!
Okay!
observe the law /əbˌzɜːv ðə ˈlɔː/
tuân thủ pháp luật
Oops!
Okay!
come in handy /ˌkʌm ɪn ˈhændi/
trở nên hữu ích khi cần
Oops!
Okay!
miss the point /ˌmɪs ðə ˈpɔɪnt/
không hiểu ý chính
Oops!
Okay!
draw a clear distinction /ˌdrɔː ə klɪə dɪˈstɪŋkʃən/
phân biệt rõ ràng
Oops!
Okay!
a fresh scent /ə ˌfreʃ ˈsent/
mùi hương tươi mát
Oops!
Okay!
relieve the pain /rɪˌliːv ðə ˈpeɪn/
làm giảm cơn đau
Oops!
Okay!
a dismal failure /ə ˌdɪzməl ˈfeɪljə(r)/
một thất bại thảm hại
Oops!
Okay!
in terms of /ɪn ˈtɜːmz əv/
xét về; về phương diện
Oops!
Okay!
desperately jealous /ˌdespərətli ˈdʒeləs/
vô cùng ghen tuông
Oops!
Okay!
by means of /baɪ ˈmiːnz əv/
bằng cách; nhờ vào
Oops!
Okay!
be doomed to failure /bi ˌduːmd tə ˈfeɪljə(r)/
chắc chắn sẽ thất bại
Oops!
Okay!
an unexpected turn of events /ən ˌʌnɪkspektɪd ˌtɜːn əv ɪˈvents/
một diễn biến bất ngờ
Oops!
Okay!
acrid smoke /ˌækrɪd ˈsməʊk/
khói cay và hắc
Oops!
Okay!
seriously rich /ˌsɪəriəsli ˈrɪtʃ/
cực kỳ giàu có
Oops!
Okay!
lose your nerve /ˌluːz jɔː ˈnɜːv/
mất bình tĩnh hoặc mất can đảm
Oops!
Okay!
finely chopped /ˌfaɪnli ˈtʃɒpt/
được thái nhỏ
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies