Game Preview

COLLOCATIONS - HSG 9

  •  Vietnamese    64     Public
    COLLOCATIONS - HSG 9
  •   Study   Slideshow
  • proven ability /ˌpruːvən əˈbɪləti/
    năng lực đã được chứng minh
  •  15
  • an abject apology /ən ˌæbdʒekt əˈpɒlədʒi/
    một lời xin lỗi đầy hối lỗi
  •  15
  • utterly ridiculous /ˈʌtəli rɪˈdɪkjələs/
    hoàn toàn vô lý
  •  15
  • absolutely wrong /ˌæbsəluːtli ˈrɒŋ/
    hoàn toàn sai
  •  15
  • give an account of /ˌɡɪv ən əˈkaʊnt əv/
    kể lại hoặc tường thuật về
  •  15
  • a casual acquaintance /ə ˌkæʒuəl əˈkweɪntəns/
    một người quen sơ
  •  15
  • acrid smoke /ˌækrɪd ˈsməʊk/
    khói cay và hắc
  •  15
  • an acquired taste /ən əˌkwaɪəd ˈteɪst/
    sở thích hình thành dần theo thời gian
  •  15
  • be doomed to failure /bi ˌduːmd tə ˈfeɪljə(r)/
    chắc chắn sẽ thất bại
  •  15
  • draw a clear distinction /ˌdrɔː ə klɪə dɪˈstɪŋkʃən/
    phân biệt rõ ràng
  •  15
  • bitterly disappointed /ˌbɪtəli ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
    vô cùng thất vọng
  •  15
  • a dismal failure /ə ˌdɪzməl ˈfeɪljə(r)/
    một thất bại thảm hại
  •  15
  • breed crime /ˌbriːd ˈkraɪm/
    làm nảy sinh tội phạm
  •  15
  • attract criticism /əˌtrækt ˈkrɪtɪsɪzəm/
    hứng chịu sự chỉ trích
  •  15
  • cast a film /ˌkɑːst ə ˈfɪlm/
    tuyển diễn viên cho một bộ phim
  •  15
  • finely chopped /ˌfaɪnli ˈtʃɒpt/
    được thái nhỏ
  •  15