Study

A2 UMAP REVIEW CAMBRIDGE FAIR

  •   0%
  •  0     0     0

  • tàu điện ngầm
    subway
  • lướt sóng
    surfing
  • khăn quàng cổ
    scarf
  • ủng
    boots
  • ga-ra
    garage
  • xanh navy
    navy
  • thể dục dụng cụ
    gymnastics
  • sách giáo khoa
    textbook
  • kéo
    scissors
  • xăng-đan
    sandals
  • ga tàu
    train station
  • áo len
    sweater
  • cầu vồng
    rainbow
  • rùa
    turtle
  • cá mập
    shark
  • sân bay
    airport
  • phiếu bài tập
    worksheet
  • chú/cậu/bác trai
    uncle
  • máy tính
    calculator
  • xanh ngọc lam
    turquoise
  • anh/chị/em họ
    cousin
  • bảo tàng
    museum
  • chuột túi
    kangaroo
  • so + mệnh đề → vì vậy/nên ...
    vd The living room is next to the kitchen, so the family can spend time together.
  • have + one's own + noun → có ... riêng của mình
    vd Everyone has their own space.
  • tên lửa
    rocket
  • chim cánh cụt
    penguin
  • trạm cứu hỏa
    fire station
  • giá sách
    bookshelf
  • There is/are + ... + upstairs/downstairs → Có ... ở tầng trên/dưới
    .... vd There are bedrooms upstairs.
  • áo hoodie
    hoodie
  • It has + số lượng + danh từ số nhiều → Nó có ...
    It has ............................
  • rừng
    forest
  • There is + a/an + danh từ số ít → Có ...
    ...
  • ... is next to ... → ... ở bên cạnh
    ...vd The living room is next to the kitchen.
  • work from home → làm việc tại nhà
    vd The parents work from home.
  • đi bộ đường dài
    hiking
  • khỉ đột
    gorilla
  • leo trèo
    climbing
  • xe cứu thương
    ambulance
  • xe cứu hỏa
    fire truck
  • be designed for + noun → được thiết kế cho ...
    vd This house is designed for a family of five.
  • ake + something + adjective → làm cho cái gì trở nên ...
    vd We designed this villa to make it comfortable.
  • núi lửa
    volcano
  • đại dương
    ocean
  • câu cá
    fishing
  • cá voi
    whale
  • giày thể thao
    sneakers
  • xám
    grey
  • phòng khách
    living room
  • xanh dương nhạt
    light blue
  • chạy bộ
    jogging
  • hiệu thuốc
    pharmacy
  • chồng
    husband
  • hòn đảo
    island
  • áo khoác
    jacket
  • bút đánh dấu
    marker
  • thắt lưng
    belt
  • It has + a/an + danh từ → Nó có một ...
    It has a/an ..............
  • bạc
    silver
  • ban công
    balcony
  • can + động từ nguyên mẫu → có thể ...
    vd We can enjoy the view.
  • xe điện
    tram
  • màu be
    beige
  • rạp chiếu phim
    cinema
  • bể bơi
    swimming pool
  • hộp bút
    pencil case
  • bóng bàn
    table tennis
  • bóng chuyền
    volleyball
  • cá heo
    dolphin
  • từ điển
    dictionary
  • tủ đựng đồ
    cupboard
  • xanh lá nhạt
    light green
  • rắn
    snake
  • áo khoác dài
    coat
  • gọt bút chì
    sharpener
  • bóng chày
    baseball
  • sa mạc
    desert
  • ghế sofa
    sofa
  • cháu gái (con của anh/chị/em)
    niece
  • cầu thang
    stairs
  • bãi biển
    beach
  • There are + số lượng + danh từ số nhiều → Có ...
    ....
  • bưu điện
    post office
  • ba lô
    backpack
  • trực thăng
    helicopter
  • xanh lá đậm
    dark green
  • cô/dì
    aunt
  • xe tải nhỏ/xe van
    van
  • hang động
    cave
  • xanh dương đậm
    dark blue
  • xe tay ga
    scooter
  • because + mệnh đề → bởi vì ...
    ... We like this room because it is comfortable.
  • cầu lông
    badminton
  • ngựa vằn
    zebra
  • vợ
    wife
  • phòng ăn
    dining room
  • cá sấu
    crocodile
  • thác nước
    waterfall
  • cháu trai (con của anh/chị/em)
    nephew
  • cháu trai
    grandson
  • đồi
    hill
  • xe máy
    motorcycle
  • găng tay
    gloves
  • đồn cảnh sát
    police station
  • cháu gái
    granddaughter
  • phà
    ferry
  • keo dán
    glue
  • họ hàng/người thân
    relative
  • vàng ánh kim
    gold
  • phòng học/phòng làm việc
    study
  • bến xe buýt
    bus station