Game Preview

A2 UMAP REVIEW CAMBRIDGE FAIR

  •  English    112     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • cô/dì
    aunt
  •  15
  • chú/cậu/bác trai
    uncle
  •  15
  • anh/chị/em họ
    cousin
  •  15
  • chồng
    husband
  •  15
  • vợ
    wife
  •  15
  • cháu trai
    grandson
  •  15
  • cháu gái
    granddaughter
  •  15
  • cháu trai (con của anh/chị/em)
    nephew
  •  15
  • cháu gái (con của anh/chị/em)
    niece
  •  15
  • họ hàng/người thân
    relative
  •  15
  • cá heo
    dolphin
  •  15
  • cá voi
    whale
  •  15
  • cá mập
    shark
  •  15
  • chim cánh cụt
    penguin
  •  15
  • cá sấu
    crocodile
  •  15
  • rắn
    snake
  •  15