Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CHUYEN DE VIET LAI CAU
0
%
0
0
0
Back
Restart
take sth amiss /teɪk əˈmɪs/
cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu vì điều gì
Oops!
Okay!
be on the point of V-ing /biː ɒn ðə pɔɪnt əv/
sắp sửa làm gì = be about to V
Oops!
Okay!
do one's utmost to V /duː wʌnz ˈʌtməʊst/
cố gắng hết sức để làm gì
Oops!
Okay!
rest assured that /rest əˈʃʊəd ðæt/
cứ yên tâm rằng; hãy tin chắc rằng
Oops!
Okay!
brush sth under the carpet /brʌʃ ˈʌndə ðə ˈkɑːpɪt/
che giấu hoặc phớt lờ một vấn đề
Oops!
Okay!
put the world to rights /pʊt ðə wɜːld tə raɪts/
bàn luận về các vấn đề của thế giới và cách giải quyết chúng
Oops!
Okay!
fly off the handle /flaɪ ɒf ðə ˈhændl/
đột nhiên nổi giận; mất bình tĩnh
Oops!
Okay!
considering /kənˈsɪdərɪŋ/
xét đến; cân nhắc đến = given/in light of
Oops!
Okay!
take sb aback /teɪk əˈbæk/
làm ai bất ngờ, sửng sốt
Oops!
Okay!
take liberties with sth /teɪk ˈlɪbətiz wɪð/
tự tiện với cái gì; sử dụng/thay đổi cái gì quá mức cho phép
Oops!
Okay!
sweep sth under the carpet /swiːp ˈʌndə ðə ˈkɑːpɪt/
che giấu hoặc phớt lờ một vấn đề
Oops!
Okay!
at the very sight of /æt ðə ˈveri saɪt əv/
ngay khi vừa nhìn thấy
Oops!
Okay!
be on speaking terms with sb /biː ɒn ˈspiːkɪŋ tɜːmz wɪð/
có quan hệ đủ tốt để nói chuyện với ai
Oops!
Okay!
be about to V /biː əˈbaʊt tə/
sắp sửa làm gì
Oops!
Okay!
be no great shakes /biː nəʊ ɡreɪt ʃeɪks/
không có gì đặc biệt; không giỏi lắm
Oops!
Okay!
give sb one's word /ɡɪv ˈsʌmbədi wʌnz wɜːd/
hứa với ai; cam đoan với ai
Oops!
Okay!
break out /breɪk aʊt/
bùng nổ; đột ngột bắt đầu (chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh...)
Oops!
Okay!
it dawns on sb that... /ɪt dɔːnz ɒn/
ai đó chợt nhận ra rằng...
Oops!
Okay!
put one's feet up /pʊt wʌnz fiːt ʌp/
nghỉ ngơi; thư giãn
Oops!
Okay!
much to one's emotion /mʌtʃ tə wʌnz ɪˈməʊʃən/
khiến ai rất...; thường dùng: much to one's surprise/delight/relief...
Oops!
Okay!
in light of /ɪn laɪt əv/
xét đến; dựa trên = considering/given
Oops!
Okay!
bring sth up /brɪŋ ʌp/
đề cập; nêu một vấn đề/chủ đề ra
Oops!
Okay!
steer clear of sth/V-ing /stɪə klɪər əv/
tránh xa; tránh làm điều gì
Oops!
Okay!
can hardly wait to V /kən ˈhɑːdli weɪt/
rất nóng lòng; rất mong được làm gì
Oops!
Okay!
be at odds with sb/sth /biː æt ɒdz wɪð/
bất đồng với ai; mâu thuẫn với điều gì
Oops!
Okay!
few and far between /fjuː ən fɑː bɪˈtwiːn/
rất hiếm; ít khi xuất hiện
Oops!
Okay!
in less than no time /ɪn les ðən nəʊ taɪm/
rất nhanh; trong chớp mắt
Oops!
Okay!
given /ˈɡɪvən/
xét đến; vì đã biết rằng = considering/in light of
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies