Study

Global success 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • How old is he?
    Anh ấy bao nhiêu tuổi?
  • Anh ấy
    He
  • Của tôi
    My
  • What's his name?
    Tên của anh ấy là gì?
  • Goodbye
    Tạm biệt
  • Bạn có khoẻ không?
    How are you?
  • fine
    tốt, khoẻ
  • Anh ấy tên là gì?
    What's his name?
  • Tạm biệt
    Goodbye
  • her name
    tên của anh ây
  • Của bạn
    your
  • Thank you
    Cảm ơn
  • Our
    của chúng tôi
  • How old is she?
    Cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • his name
    tên của anh ấy
  • What's your name?
    Bạn tên là gì?
  • your
    của bạn
  • She
    cô ấy
  • How are you?
    Bạn có khoẻ không?
  • Anh ấy bao nhiêu tuổi?
    How old is he?
  • Cảm ơn
    Thank you
  • What
    cái gì
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • Cô ấy tên là gì?
    What's her name?
  • Bạn bao nhiêu tuổi?
    How old are you?
  • Cô ấy bao nhiêu tuổi?
    How old is she?
  • My
    của tôi
  • What's her name?
    Tên của cô ấy là gì?
  • Cô ấy
    She
  • I'm hungry
    Tôi đói
  • He
    anh ấy