Game Preview

Global success 3

  •  English    31     Public
    Global success 3
  •   Study   Slideshow
  • your
    của bạn
  •  15
  • My
    của tôi
  •  15
  • What
    cái gì
  •  15
  • Our
    của chúng tôi
  •  15
  • fine
    tốt, khoẻ
  •  15
  • How old is she?
    Cô ấy bao nhiêu tuổi?
  •  15
  • How old is he?
    Anh ấy bao nhiêu tuổi?
  •  15
  • I'm hungry
    Tôi đói
  •  15
  • How are you?
    Bạn có khoẻ không?
  •  15
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  •  15
  • What's your name?
    Bạn tên là gì?
  •  15
  • She
    cô ấy
  •  15
  • He
    anh ấy
  •  15
  • Goodbye
    Tạm biệt
  •  15
  • Thank you
    Cảm ơn
  •  15
  • What's his name?
    Tên của anh ấy là gì?
  •  15