Study

G10 U1

  •   0%
  •  0     0     0

  • chuyến tham quan có hướng dẫn
    guided tour
  • biên giới
    border
  • sân ga
    platform
  • phương tiện giao thông
    transport
  • trước
    in advance
  • đặt chỗ trước, đặt chỗ
    make a reservation
  • nơi đến
    destination
  • khám phá, phát hiện
    discover
  • Sự đến, Đến nơi
    arrival
  • thế kỷ
    century
  • lịch trình
    itinerary
  • chuyến đi chơi biển
    cruise
  • cuộc hành trình
    journey
  • thoát, trốn thoát
    escape
  • lâu đài
    castle
  • nước ngoài
    abroad
  • khám phá
    explore
  • khởi hành
    depart
  • Đủ tiền
    afford
  • Hoàng gia or Vương thất
    royal family
  • tuyến đường, lộ trình
    route
  • cổ
    ancient
  • sáng chế, phát minh
    invention
  • thời gian rảnh
    leisure