Game Preview

G10 U1

  •  English    24     Public
    VOCAB REVIEW
  •   Study   Slideshow
  • lịch trình
    itinerary
  •  5
  • tuyến đường, lộ trình
    route
  •  5
  • cuộc hành trình
    journey
  •  5
  • khởi hành
    depart
  •  5
  • đặt chỗ trước, đặt chỗ
    make a reservation
  •  5
  • chuyến đi chơi biển
    cruise
  •  5
  • trước
    in advance
  •  5
  • sân ga
    platform
  •  5
  • Sự đến, Đến nơi
    arrival
  •  5
  • khám phá
    explore
  •  5
  • cổ
    ancient
  •  5
  • lâu đài
    castle
  •  5
  • khám phá, phát hiện
    discover
  •  5
  • phương tiện giao thông
    transport
  •  5
  • chuyến tham quan có hướng dẫn
    guided tour
  •  5
  • thời gian rảnh
    leisure
  •  5