Study

G10U1

  •   0%
  •  0     0     0

  • làm thủ tục lên máy bay
    check in
  • hành lý
    luggage
  • thuận tiện
    convenient
  • cảng
    port
  • hành khách
    passenger
  • bị trì hoãn, bị chậm trễ
    delayed
  • vượt qua or đi qua
    cross
  • đến
    reach
  • an toàn
    security
  • cổng
    gate
  • phà
    ferry
  • đi tàu
    catch a train
  • cốp ô tô or hòm sau xe
    boot
  • đường hầm
    tunnel
  • khởi hành
    departure
  • trễ tàu, lỡ tàu
    miss the train
  • tuyến đường, lộ trình
    route
  • hàng đợi, xếp hàng
    queue