Game Preview

G10U1

  •  English    18     Public
    VOCAB PRACTICE
  •   Study   Slideshow
  • tuyến đường, lộ trình
    route
  •  5
  • đường hầm
    tunnel
  •  5
  • đến
    reach
  •  5
  • thuận tiện
    convenient
  •  5
  • khởi hành
    departure
  •  5
  • làm thủ tục lên máy bay
    check in
  •  5
  • an toàn
    security
  •  5
  • cổng
    gate
  •  5
  • bị trì hoãn, bị chậm trễ
    delayed
  •  5
  • phà
    ferry
  •  5
  • đi tàu
    catch a train
  •  5
  • hành khách
    passenger
  •  5
  • cảng
    port
  •  5
  • hàng đợi, xếp hàng
    queue
  •  5
  • trễ tàu, lỡ tàu
    miss the train
  •  5
  • vượt qua or đi qua
    cross
  •  5