Study

academic word list 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Structure /ˈstrʌktʃə(r)/
    Cấu trúc
  • Period /ˈpɪəriəd/
    Giai đoạn, thời kỳ
  • Policy /ˈpɒləsi/
    Chính sách
  • Context /ˈkɒntekst/
    Bối cảnh, ngữ cảnh
  • Consistent /kənˈsɪstənt/
    Nhất quán, kiên định
  • Factor /ˈfæktə(r)/
    Yếu tố
  • Response /rɪˈspɒns/
    Sự phản hồi, câu trả lời
  • Function /ˈfʌŋkʃn/
    Chức năng
  • Principle /ˈprɪnsəpl/
    Nguyên tắc
  • Available /əˈveɪləbl/
    Có sẵn, sẵn có
  • Derived /dɪˈraɪvd/
    Được bắt nguồn từ, xuất phát từ
  • Method /ˈmeθəd/
    Phương pháp
  • Export /ˈekspɔːt/
    Xuất khẩu
  • Individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
    Cá nhân
  • Respond /rɪˈspɒnd/
    Phản hồi, trả lời
  • Legal /ˈliːɡl/
    Thuộc pháp lý, hợp pháp
  • Section /ˈsekʃn/
    Phần, mục
  • Benefit /ˈbenɪfɪt/
    Lợi ích
  • Specific /spəˈsɪfɪk/
    Cụ thể, đặc định
  • Assessment /əˈsesmənt/
    Sự đánh giá
  • Sector /ˈsektə(r)/
    Mảng, ngành, khu vực kinh tế
  • Required /rɪˈkwaɪəd/
    Được yêu cầu, bắt buộc
  • Theory /ˈθɪəri/
    Lý thuyết
  • Interpretation /ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/
    Sự giải thích, diễn giải
  • Economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/
    Thuộc kinh tế
  • Assume /əˈsjuːm/
    Giả định, cho rằng
  • Approach /əˈprəʊtʃ/
    Phương pháp, sự tiếp cận
  • Labour /ˈleɪbə(r)/
    Lao động, nhân công
  • Established /ɪˈstæblɪʃt/
    Đã được thiết lập, củng cố
  • Identified /aɪˈdentɪfaɪd/
    Đã được nhận diện, xác định
  • Formula /ˈfɔːmjələ/
    Công thức
  • Create /kriˈeɪt/
    Tạo ra
  • Source /sɔːs/
    Nguồn
  • Procedure /prəˈsiːdʒə(r)/
    Quy trình, thủ tục
  • Variable /ˈveəriəbl/
    Biến số, có thể thay đổi
  • Income /ˈɪnkʌm/
    Thu nhập
  • Research /rɪˈsɜːtʃ/
    Nghiên cứu
  • Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/
    Môi trường
  • Area /ˈeəriə/
    Khu vực, lĩnh vực
  • Analysis /əˈnæləsɪs/
    Sự phân tích
  • Beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/
    Có lợi, tốt
  • Percent /pəˈsent/
    Phần trăm
  • Contract /ˈkɒntrækt/
    Hợp đồng
  • Indication /ˌɪndɪˈkeɪʃn/
    Dấu hiệu, sự chỉ ra
  • Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/
    Quan trọng, đáng kể
  • Estimate /ˈestɪmeɪt/
    Ước tính, đánh giá
  • Authority /ɔːˈθɒrəti/
    Úy quyền, cơ quan thẩm quyền
  • Data /ˈdeɪtə/
    Dữ liệu
  • Occur /əˈkɜː(r)/
    Xảy ra
  • Concept /ˈkɒnsept/
    Khái niệm
  • Issues /ˈɪʃuːz/
    Các vấn đề
  • Constitutional /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/
    Thuộc hiến pháp
  • Indicate /ˈɪndɪkeɪt/
    Chỉ ra, cho biết
  • Role /rəʊl/
    Vai trò
  • Legislation /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
    Pháp luật, luật pháp
  • Evidence /ˈevɪdəns/
    Bằng chứng
  • Definition /ˌdefɪˈnɪʃn/
    Định nghĩa
  • Financial /faɪˈnænʃl/
    Thuộc tài chính
  • Similar /ˈsɪmələ(r)/
    Tương tự
  • Process /ˈprəʊses/
    Quá trình
  • Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/
    Sự phân phối, phân bố
  • Involved /ɪnˈvɒlvd/
    Có liên quan, tham gia
  • Major /ˈmeɪdʒə(r)/
    Chính, lớn, quan trọng