Game Preview

academic word list 1

  •  English    63     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Analysis /əˈnæləsɪs/
    Sự phân tích
  •  15
  • Approach /əˈprəʊtʃ/
    Phương pháp, sự tiếp cận
  •  15
  • Area /ˈeəriə/
    Khu vực, lĩnh vực
  •  15
  • Assessment /əˈsesmənt/
    Sự đánh giá
  •  15
  • Assume /əˈsjuːm/
    Giả định, cho rằng
  •  15
  • Authority /ɔːˈθɒrəti/
    Úy quyền, cơ quan thẩm quyền
  •  15
  • Available /əˈveɪləbl/
    Có sẵn, sẵn có
  •  15
  • Benefit /ˈbenɪfɪt/
    Lợi ích
  •  15
  • Beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/
    Có lợi, tốt
  •  15
  • Concept /ˈkɒnsept/
    Khái niệm
  •  15
  • Consistent /kənˈsɪstənt/
    Nhất quán, kiên định
  •  15
  • Constitutional /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/
    Thuộc hiến pháp
  •  15
  • Context /ˈkɒntekst/
    Bối cảnh, ngữ cảnh
  •  15
  • Contract /ˈkɒntrækt/
    Hợp đồng
  •  15
  • Create /kriˈeɪt/
    Tạo ra
  •  15
  • Data /ˈdeɪtə/
    Dữ liệu
  •  15