Study

Vocab U1-2-3-4

  •   0%
  •  0     0     0

  • track (v/n)
    theo dõi, đường đua
  • stressed (adj)
    căng thẳng
  • far (from) >< near (adj)
    xa >< gần
  • way (n)
    đường, cách thức
  • recipe (n)
    công thức nấu ăn
  • choose (v)
    chọn lựa
  • be called
    được gọi là
  • alone (adj)
    một mình
  • fry (v)
    chiên, rán
  • relationship (n)
    mối quan hệ
  • electricity (n)
    điện
  • inside >< outside
    bên trong >< bên ngoài
  • salty (adj)
    mặn
  • mean (adj)
    xấu tính, keo kiệt
  • ingredient (n)
    thành phần, nguyên liệu
  • sweet (adj)
    ngọt
  • grow up (v)
    lớn lên
  • nowadays
    ngày nay
  • important (adj)
    quan trọng
  • immediately (adv)
    ngay lập tức
  • dessert (n)
    món tráng miệng
  • matter (n)
    vấn đề = problem
  • successful (adj)
    thành công
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  • national (adj)
    thuộc về quốc gia
  • available (adj)
    có sẵn
  • recent (adj)
    gần đây
  • instead of
    thay vì
  • sunny (adj) >< rainy (adj)
    có nắng
  • light (n/adj)
    ánh sáng, nhẹ cân
  • tired (adj)
    mệt mỏi
  • need (v)
    cần
  • partner (n)
    đối tác, cộng sự, bạn đời
  • believe
    (v) tin tưởng
  • floor (n)
    sàn nhà, tầng
  • be interested in
    thích cái gì, hứng thú với cái gì
  • write a diary
    nhật ký
  • connect (v)
    kết nối
  • stairs (n)
    cầu thang
  • at the moment = now
    ngay bây giờ
  • be close to (adj)
    gần gũi với
  • regular (adj)
    đều đặn, thông thường
  • control (v)
    kiểm soát
  • put away
    cất đi
  • bring (v)
    mang theo
  • during the day
    trong ngày (trong khoảng thời gian)