Game Preview

Vocab U1-2-3-4

  •  English    46     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • be called
    được gọi là
  •  15
  • be interested in
    thích cái gì, hứng thú với cái gì
  •  15
  • believe
    (v) tin tưởng
  •  15
  • far (from) >< near (adj)
    xa >< gần
  •  15
  • matter (n)
    vấn đề = problem
  •  15
  • way (n)
    đường, cách thức
  •  15
  • alone (adj)
    một mình
  •  15
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  •  15
  • during the day
    trong ngày (trong khoảng thời gian)
  •  15
  • sunny (adj) >< rainy (adj)
    có nắng
  •  15
  • write a diary
    nhật ký
  •  15
  • instead of
    thay vì
  •  15
  • at the moment = now
    ngay bây giờ
  •  15
  • track (v/n)
    theo dõi, đường đua
  •  15
  • bring (v)
    mang theo
  •  15
  • connect (v)
    kết nối
  •  15