Study

Failures of International Expansion

  •   0%
  •  0     0     0

  • customer service
    dịch vụ khách hàng
  • cultural differences
    sự khác biệt văn hóa
  • interpret
    diễn giải; hiểu là
  • take into account
    cân nhắc; tính đến
  • market dominance
    sự thống trị thị trường
  • hire
    thuê
  • employee
    nhân viên
  • expand overseas
    mở rộng ra nước ngoài
  • expansion
    sự mở rộng
  • domestic market
    thị trường nội địa
  • hardware store
    cửa hàng vật liệu xây dựng
  • one size fits all
    một mô hình phù hợp với tất cả
  • booming
    phát triển mạnh; bùng nổ
  • off-putting
    gây khó chịu; phản cảm
  • middle class
    tầng lớp trung lưu
  • relocate
    điều chuyển
  • strategic error
    sai lầm chiến lược
  • assume
    cho rằng
  • poverty
    sự nghèo đói
  • abandon
    từ bỏ
  • dominate
    thống trị
  • employment policy
    chính sách nhân sự
  • renovation
    sự cải tạo; sửa chữa
  • attempt
    cố gắng
  • shareholder
    cổ đông
  • retail company
    công ty bán lẻ
  • quit
    nghỉ việc
  • break into a market
    thâm nhập thị trường
  • brand
    thương hiệu
  • flirtation
    sự tán tỉnh