Game Preview

Failures of International Expansion

  •  English    30     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • shareholder
    cổ đông
  •  15
  • market dominance
    sự thống trị thị trường
  •  15
  • expand overseas
    mở rộng ra nước ngoài
  •  15
  • retail company
    công ty bán lẻ
  •  15
  • strategic error
    sai lầm chiến lược
  •  15
  • attempt
    cố gắng
  •  15
  • assume
    cho rằng
  •  15
  • take into account
    cân nhắc; tính đến
  •  15
  • cultural differences
    sự khác biệt văn hóa
  •  15
  • brand
    thương hiệu
  •  15
  • hardware store
    cửa hàng vật liệu xây dựng
  •  15
  • domestic market
    thị trường nội địa
  •  15
  • expansion
    sự mở rộng
  •  15
  • middle class
    tầng lớp trung lưu
  •  15
  • booming
    phát triển mạnh; bùng nổ
  •  15
  • renovation
    sự cải tạo; sửa chữa
  •  15