Study

BODY 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • sneeze
    hắt hơi
  • muscle
    cơ bắp
  • Tôi bỏng ngón tay
    I burned my finger
  • germ
    vi trùng
  • back, waist
    lưng , hông
  • chin, tongue
    cằm, lưỡi
  • tissue
    giấy ăn
  • skin
    da
  • joint
    khớp
  • cheek, forehead
    má, trán
  • SWEAT
    mồ hôi
  • bite
    cắn
  • remember
    nhớ
  • smell
    ngửi
  • breathe
    thở
  • protect
    bảo vệ
  • move
    di chuyển
  • 6. I have a fever and a sore throat
    Tôi bị sốt và đau họng.
  • heel, ankle
    gót chân, mắt cá chân
  • lip, chest
    môi , ngực
  • blink
    nháy mắt
  • hear
    nghe
  • Bụng tôi đau
    My stomach hurts