Game Preview

BODY 4

  •  English    23     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • SWEAT
    mồ hôi
  •  15
  • skin
    da
  •  15
  • joint
    khớp
  •  15
  • protect
    bảo vệ
  •  15
  • muscle
    cơ bắp
  •  15
  • move
    di chuyển
  •  15
  • hear
    nghe
  •  15
  • blink
    nháy mắt
  •  15
  • breathe
    thở
  •  15
  • sneeze
    hắt hơi
  •  15
  • smell
    ngửi
  •  15
  • bite
    cắn
  •  15
  • remember
    nhớ
  •  15
  • germ
    vi trùng
  •  15
  • tissue
    giấy ăn
  •  15
  • Bụng tôi đau
    My stomach hurts
  •  15