Study

F1 - Reading - Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • immediate family
    gia đình ruột thịt
  • rewarding
    thỏa mãn/bổ ích
  • temperament
    tính khí
  • close-knit
    khăng khít
  • accommodating
    chiều chuộng/đáp ứng nhu cầu
  • sibling
    anh chị em ruột
  • instinct
    bản năng
  • rivalry
    sự ganh đua
  • maternal instinct
    bản năng làm mẹ
  • family ties
    gắn kết gia đình
  • relate to
    thấu hiểu/kết nối
  • sophisticated
    tinh vi/phức tạp
  • inherit
    thừa hưởng
  • stable upbringing
    sự nuôi dạy ổn định
  • coordinate
    phối hợp
  • endure
    kéo dài/chịu đựng
  • preschooler
    trẻ mẫu giáo
  • stubborn
    bướng bỉnh
  • interaction
    sự tương tác
  • adolescence
    tuổi vị thành niên
  • striking resemblance
    giống nhau kinh ngạc
  • competencies
    năng lực
  • master
    nắm vững
  • physical resemblance
    giống nhau về ngoại hình
  • long-lasting
    lâu dài
  • anti-social behavior
    hành vi chống đối xã hội
  • nurture
    nuôi dưỡng
  • family gathering
    sum họp gia đình
  • active role
    vai trò chủ động
  • extended family
    đại gia đình