Game Preview

F1 - Reading - Unit 1

  •  English    30     Public
    F1 IELTS
  •   Study   Slideshow
  • rewarding
    thỏa mãn/bổ ích
  •  15
  • sibling
    anh chị em ruột
  •  15
  • relate to
    thấu hiểu/kết nối
  •  15
  • accommodating
    chiều chuộng/đáp ứng nhu cầu
  •  15
  • adolescence
    tuổi vị thành niên
  •  15
  • interaction
    sự tương tác
  •  15
  • nurture
    nuôi dưỡng
  •  15
  • sophisticated
    tinh vi/phức tạp
  •  15
  • preschooler
    trẻ mẫu giáo
  •  15
  • coordinate
    phối hợp
  •  15
  • competencies
    năng lực
  •  15
  • rivalry
    sự ganh đua
  •  15
  • endure
    kéo dài/chịu đựng
  •  15
  • master
    nắm vững
  •  15
  • long-lasting
    lâu dài
  •  15
  • anti-social behavior
    hành vi chống đối xã hội
  •  15