Study

L'amitié

  •   0%
  •  0     0     0

  • patient(e)
    kiên nhẫn
  • gentil(le)
    tốt bụng
  • honnête
    trung thực
  • attentionné(e)
    quan tâm/chu đáo
  • fidèle
    trung thành
  • drôle
    hài hước
  • courageux(se)
    can đảm
  • généreux(se)
    rộng lượng
  • sincère
    chân thành