Game Preview

L'amitié

  •  English    9     Public
    L'amitie
  •   Study   Slideshow
  • gentil(le)
    tốt bụng
  •  15
  • généreux(se)
    rộng lượng
  •  15
  • drôle
    hài hước
  •  15
  • fidèle
    trung thành
  •  15
  • sincère
    chân thành
  •  15
  • patient(e)
    kiên nhẫn
  •  15
  • courageux(se)
    can đảm
  •  15
  • honnête
    trung thực
  •  15
  • attentionné(e)
    quan tâm/chu đáo
  •  15