Study

/i/ and /i:/

  •   0%
  •  0     0     0

  • cheap - chip
    rẻ - khoai tây chiên
  • eat - it
    ăn - nó
  • green - grin
    màu xanh - cười rộng miệng
  • fill - feel
    lấp đầy- cảm thấy
  • tàu - con cừu
  • bin - bean
    thùng rác - đậu
  • sit - seat
    ngồi - chỗ ngồi
  • heat - hit
    nhiệt độ - đánh