Game Preview

/i/ and /i:/

  •  English    8     Public
    read
  •   Study   Slideshow
  • tàu - con cừu
  •  15
  • heat - hit
    nhiệt độ - đánh
  •  15
  • sit - seat
    ngồi - chỗ ngồi
  •  15
  • fill - feel
    lấp đầy- cảm thấy
  •  15
  • green - grin
    màu xanh - cười rộng miệng
  •  15
  • bin - bean
    thùng rác - đậu
  •  15
  • eat - it
    ăn - nó
  •  15
  • cheap - chip
    rẻ - khoai tây chiên
  •  15