Study

Art

  •   0%
  •  0     0     0

  • blockbluster
    phim bom tấn
  • composition
    bố cục
  • showcase
    buổi trưng bày
  • gig
    buổi biểu diễn
  • star- studded
    vợi sự tham gia của ngôi sao
  • still life
    tranh tĩnh vật
  • rehearse
    diễn tập
  • have inborn ability
    có năng khiếu
  • abstract
    trừu tượng
  • premiere
    công chiếu
  • highest-grossing
    có doanh thu cao nhất
  • executive producer
    giám đốc sản xuất
  • medium
    chất liệu
  • aesthetics
    tính thẩm mĩ
  • recital
    buổi độc tấu
  • adapt ST
    chuyển thể
  • masterpiece
    kiệt tác
  • awe inspring
    ấn tượng
  • sketch
    tranh phác họa