Game Preview

Art

  •  English    19     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • gig
    buổi biểu diễn
  •  15
  • recital
    buổi độc tấu
  •  15
  • showcase
    buổi trưng bày
  •  15
  • executive producer
    giám đốc sản xuất
  •  15
  • still life
    tranh tĩnh vật
  •  15
  • sketch
    tranh phác họa
  •  15
  • rehearse
    diễn tập
  •  15
  • adapt ST
    chuyển thể
  •  15
  • premiere
    công chiếu
  •  15
  • awe inspring
    ấn tượng
  •  15
  • star- studded
    vợi sự tham gia của ngôi sao
  •  15
  • blockbluster
    phim bom tấn
  •  15
  • highest-grossing
    có doanh thu cao nhất
  •  15
  • aesthetics
    tính thẩm mĩ
  •  15
  • composition
    bố cục
  •  15
  • masterpiece
    kiệt tác
  •  15