Study

A terrific cook

  •   0%
  •  0     0     0

  • Disaster
    thảm họa
  • Fear for one's life
    lo sợ cho tính mạng
  • Extinguish
    dập tắt (lửa)
  • Roast beef
    thịt bò nướng
  • Calamity
    tai họa, thảm hoạ
  • Fake
    giả vờ
  • Undesired
    không mong muốn
  • Pay attention to
    chú ý đến
  • Keep track of
    theo dõi
  • Guests
    khách
  • Despite
    mặc dù
  • Terrific
    tuyệt vời (trong bài dùng với ý mỉa mai)
  • Avoid
    tránh
  • Cause accidents
    gây tai nạn
  • On purpose
    cố ý
  • Keep in shape
    giữ dáng
  • Suspect
    nghi ngờ
  • Keep out of
    tránh xa
  • Have fun doing something
    vui khi làm gì đó