Game Preview

A terrific cook

  •  English    19     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • On purpose
    cố ý
  •  15
  • Keep in shape
    giữ dáng
  •  15
  • Disaster
    thảm họa
  •  15
  • Cause accidents
    gây tai nạn
  •  15
  • Keep track of
    theo dõi
  •  15
  • Despite
    mặc dù
  •  15
  • Pay attention to
    chú ý đến
  •  15
  • Undesired
    không mong muốn
  •  15
  • Roast beef
    thịt bò nướng
  •  15
  • Extinguish
    dập tắt (lửa)
  •  15
  • Fear for one's life
    lo sợ cho tính mạng
  •  15
  • Fake
    giả vờ
  •  15
  • Avoid
    tránh
  •  15
  • Suspect
    nghi ngờ
  •  15
  • Guests
    khách
  •  15
  • Calamity
    tai họa, thảm hoạ
  •  15