Study

Vietnamese 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mẹ tôi đi ___ táo!
    Mua
  • Pronounce: Bối - Bới - Bói
  • Will thích ăn ___!
  • Pronounce: hỏi/ hói/ họi
  • Cô ấy đang (vẽ/vé) một bông hoa
    Vẽ
  • Listen and write:
    Mẹ tôi không biết bơi!
  • Chào ___!
    Chú/Ông
  • Pronounce: Hét/ Hết
  • Tôi (bị/được) đau!
    Bị