Game Preview

Vietnamese 1

  •  English    9     Public
    Vocabulary and pronunciation
  •   Study   Slideshow
  • Tôi (bị/được) đau!
    Bị
  •  15
  • Chào ___!
    Chú/Ông
  •  20
  • Pronounce: Bối - Bới - Bói
  •  25
  • Cô ấy đang (vẽ/vé) một bông hoa
    Vẽ
  •  15
  • Pronounce: Hét/ Hết
  •  25
  • Will thích ăn ___!
  •  15
  • Mẹ tôi đi ___ táo!
    Mua
  •  15
  • Pronounce: hỏi/ hói/ họi
  •  15
  • Listen and write:
    Mẹ tôi không biết bơi!
  •  25