Study

123

  •   0%
  •  0     0     0

  • “Hang động” tiếng Anh là gì? A. waterfall B. cave C. mountain D. path
    B. cave
  • “Đài phun nước” tiếng Anh là gì? A. fountain B. garbage can C. bushes D. grass
    A. fountain
  • “Có bão” tiếng Anh là gì? A. sunny B. windy C. stormy D. snowy
    C. stormy
  • “Xương” tiếng Anh là gì? A. bones B. models C. screams D. rivers
    A. bones
  • “Bảng chữ cái” tiếng Anh là gì? A. alphabet B. adventure C. astronaut D. actor
    A. alphabet
  • “Ngạc nhiên” tiếng Anh là gì? A. amazed B. bored C. hungry D. busy
    A. amazed
  • “Còn sống” tiếng Anh là gì? A. dead B. alive C. scared D. huge
    B. alive
  • “Khách du lịch” tiếng Anh là gì? A. tourist B. teacher C. farmer D. actor
    A. tourist
  • “Thông điệp bí mật” tiếng Anh là gì? A. secret message B. school subject C. dream job D. lunch box
    A. secret message
  • “Ẩm ướt” tiếng Anh là gì? A. cloudy B. humid C. foggy D. stormy
    B. humid
  • “Có sương mù” tiếng Anh là gì? A. foggy B. humid C. cloudy D. hot
    A. foggy
  • “Gầm rú” tiếng Anh là gì? A. roar B. shout C. whisper D. sing
    A. roar
  • “Rác vứt bừa bãi” tiếng Anh là gì? A. litter B. flowers C. trees D. path
    A. litter
  • “Cổ xưa” tiếng Anh là gì? A. modern B. ancient C. exciting D. dangerous
    B. ancient
  • “Nhà khoa học” tiếng Anh là gì? A. tourist B. scientist C. firefighter D. pilot
    B. scientist
  • “Khổng lồ” tiếng Anh là gì? A. small B. deep C. huge D. wide
    C. huge
  • “Đau họng” tiếng Anh là gì? A. a cough B. a sore throat C. a fever D. a cold
    B. a sore throat
  • “Khủng long” tiếng Anh là gì? A. dinosaur B. scientist C. tourist D. cheetah
    A. dinosaur
  • “Rừng rậm” tiếng Anh là gì? A. jungle B. cave C. island D. ocean
    A. jungle
  • “Máy bay siêu thanh” tiếng Anh là gì? A. spaceship B. rocket C. supersonic plane D. trolley
    C. supersonic plane