Game Preview

123

  •  English    22     Public
    123
  •   Study   Slideshow
  • “Ẩm ướt” tiếng Anh là gì? A. cloudy B. humid C. foggy D. stormy
    B. humid
  •  15
  • “Có bão” tiếng Anh là gì? A. sunny B. windy C. stormy D. snowy
    C. stormy
  •  15
  • “Có sương mù” tiếng Anh là gì? A. foggy B. humid C. cloudy D. hot
    A. foggy
  •  15
  • “Cổ xưa” tiếng Anh là gì? A. modern B. ancient C. exciting D. dangerous
    B. ancient
  •  15
  • “Thông điệp bí mật” tiếng Anh là gì? A. secret message B. school subject C. dream job D. lunch box
    A. secret message
  •  15
  • “Bảng chữ cái” tiếng Anh là gì? A. alphabet B. adventure C. astronaut D. actor
    A. alphabet
  •  15
  • “Khủng long” tiếng Anh là gì? A. dinosaur B. scientist C. tourist D. cheetah
    A. dinosaur
  •  15
  • “Xương” tiếng Anh là gì? A. bones B. models C. screams D. rivers
    A. bones
  •  15
  • “Gầm rú” tiếng Anh là gì? A. roar B. shout C. whisper D. sing
    A. roar
  •  15
  • “Còn sống” tiếng Anh là gì? A. dead B. alive C. scared D. huge
    B. alive
  •  15
  • “Nhà khoa học” tiếng Anh là gì? A. tourist B. scientist C. firefighter D. pilot
    B. scientist
  •  15
  • “Khách du lịch” tiếng Anh là gì? A. tourist B. teacher C. farmer D. actor
    A. tourist
  •  15
  • “Rừng rậm” tiếng Anh là gì? A. jungle B. cave C. island D. ocean
    A. jungle
  •  15
  • “Hang động” tiếng Anh là gì? A. waterfall B. cave C. mountain D. path
    B. cave
  •  15
  • “Khổng lồ” tiếng Anh là gì? A. small B. deep C. huge D. wide
    C. huge
  •  15
  • “Ngạc nhiên” tiếng Anh là gì? A. amazed B. bored C. hungry D. busy
    A. amazed
  •  15