Study

13/6 NEC prep article

  •   0%
  •  0     0     0

  • Fringe benefits (Danh từ)
    Phúc lợi phụ, đặc quyền
  • Turmoil (n)
    Sự hỗn loạn, sự rối loạn (về chính trị, xã hội).
  • Perpetuity (Danh từ)
    Sự vĩnh viễn, mãi mãi
  • Replenish (Động từ)
    Làm đầy lại, phục hồi
  • Intriguingly (adv)
    Một cách hấp dẫn, gợi sự tò mò.
  • Accumulate (v)
    Tích lũy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng với từ mutations hoặc debt).
  • Relentless (Tính từ)
    Không ngừng nghỉ, ráo riết, tàn nhẫn
  • Bidirectional (adj)
    Hai chiều (tương tác qua lại).
  • Parasympathetic (adj) / Autonomic (adj)
    Thuộc về hệ phó giao cảm / hệ thần kinh tự chủ.
  • Brick
    mortar (Tính từ)
    and
    Cửa hàng truyền thống, có địa điểm thực tế (ngược lại với cửa hàng trực tuyến)
  • Predictive (Tính từ)
    Mang tính dự đoán
  • Compulsive (Tính từ)
    Có xu hướng ép buộc, khó kiểm soát
  • Deleterious (adj)
    Có hại, gây tổn thương (thường dùng trong y học/sinh học thay cho harmful).
  • Derivative (n)
    Chất dẫn xuất (trong hóa học) / Sản phẩm phái sinh (trong tài chính).
  • Staggering (adj)
    Gây sửng sốt, đáng kinh ngạc (vì số lượng hoặc mức độ quá lớn).
  • Unethical (adj)
    Phi đạo đức, trái với luân thường đạo lý.
  • Apocalypse (Danh từ)
    Thảm họa, sự diệt vong
  • Physiological (adj)
    Thuộc về sinh lý học (chức năng của cơ thể sống).
  • Degeneration (n)
    Sự thoái hóa, sự suy đồi (thể chất hoặc đạo đức).
  • Interoception (n) / Interoceptive (adj)
    Cảm nhận nội tạng (khả năng não bộ nhận thức các tín hiệu từ bên trong cơ thể).
  • Confer (v)
    Mang lại, trao tặng (một đặc quyền hoặc một khả năng/đặc tính).
  • Compensate (for) (v)
    Bù đắp cho (một sự thiếu hụt hoặc tổn thất).
  • Forsake (Động từ)
    Từ bỏ, bỏ rơi
  • Unencumbered (Tính từ)
    Không bị cản trở, không bị đè nặng
  • Resilient (adj)
    Kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh.
  • Bombardment (Danh từ)
    Sự dồn dập, sự oanh tạc
  • Profiteering (n) / Speculation (n)
    Sự trục lợi / Sự đầu cơ tích trữ.
  • Dampen (v)
    Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm xúc hoặc phản ứng).
  • Aversion (n)
    Sự ác cảm, sự ghét bỏ
  • Trappings (Danh từ)
    Những thứ phô trương bề ngoài, cạm bẫy vật chất
  • Teetering (Động từ)
    Chao đảo, bấp bênh
  • Jettison (Động từ)
    Vứt bỏ, loại bỏ (những thứ cồng kềnh, không cần thiết)
  • Inevitable (Tính từ)
    Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi
  • Decouple (v)
    Tách rời, ngắt sự liên kết (thường dùng trong kinh tế, công nghệ).
  • Efficacy (n)
    Tính hiệu quả (đặc biệt trong thử nghiệm y khoa, lâm sàng).
  • Stoical (Tính từ)
    Khắc kỷ, có khả năng chịu đựng gian khổ mà không phàn nàn
  • Frivolous (Tính từ)
    Phù phiếm, vô bổ
  • Neurodegenerative (adj)
    Thuộc về thoái hóa thần kinh.
  • Status quo (n)
    Hiện trạng, tình trạng hiện tại.
  • Remorse (Danh từ)
    Sự hối hận sâu sắc