Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
13/6 NEC prep article
0
%
0
0
0
Back
Restart
Fringe benefits (Danh từ)
Phúc lợi phụ, đặc quyền
Oops!
Okay!
Turmoil (n)
Sự hỗn loạn, sự rối loạn (về chính trị, xã hội).
Oops!
Okay!
Perpetuity (Danh từ)
Sự vĩnh viễn, mãi mãi
Oops!
Okay!
Replenish (Động từ)
Làm đầy lại, phục hồi
Oops!
Okay!
Intriguingly (adv)
Một cách hấp dẫn, gợi sự tò mò.
Oops!
Okay!
Accumulate (v)
Tích lũy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng với từ mutations hoặc debt).
Oops!
Okay!
Relentless (Tính từ)
Không ngừng nghỉ, ráo riết, tàn nhẫn
Oops!
Okay!
Bidirectional (adj)
Hai chiều (tương tác qua lại).
Oops!
Okay!
Parasympathetic (adj) / Autonomic (adj)
Thuộc về hệ phó giao cảm / hệ thần kinh tự chủ.
Oops!
Okay!
Brick
mortar (Tính từ)
and
Cửa hàng truyền thống, có địa điểm thực tế (ngược lại với cửa hàng trực tuyến)
Oops!
Okay!
Predictive (Tính từ)
Mang tính dự đoán
Oops!
Okay!
Compulsive (Tính từ)
Có xu hướng ép buộc, khó kiểm soát
Oops!
Okay!
Deleterious (adj)
Có hại, gây tổn thương (thường dùng trong y học/sinh học thay cho harmful).
Oops!
Okay!
Derivative (n)
Chất dẫn xuất (trong hóa học) / Sản phẩm phái sinh (trong tài chính).
Oops!
Okay!
Staggering (adj)
Gây sửng sốt, đáng kinh ngạc (vì số lượng hoặc mức độ quá lớn).
Oops!
Okay!
Unethical (adj)
Phi đạo đức, trái với luân thường đạo lý.
Oops!
Okay!
Apocalypse (Danh từ)
Thảm họa, sự diệt vong
Oops!
Okay!
Physiological (adj)
Thuộc về sinh lý học (chức năng của cơ thể sống).
Oops!
Okay!
Degeneration (n)
Sự thoái hóa, sự suy đồi (thể chất hoặc đạo đức).
Oops!
Okay!
Interoception (n) / Interoceptive (adj)
Cảm nhận nội tạng (khả năng não bộ nhận thức các tín hiệu từ bên trong cơ thể).
Oops!
Okay!
Confer (v)
Mang lại, trao tặng (một đặc quyền hoặc một khả năng/đặc tính).
Oops!
Okay!
Compensate (for) (v)
Bù đắp cho (một sự thiếu hụt hoặc tổn thất).
Oops!
Okay!
Forsake (Động từ)
Từ bỏ, bỏ rơi
Oops!
Okay!
Unencumbered (Tính từ)
Không bị cản trở, không bị đè nặng
Oops!
Okay!
Resilient (adj)
Kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh.
Oops!
Okay!
Bombardment (Danh từ)
Sự dồn dập, sự oanh tạc
Oops!
Okay!
Profiteering (n) / Speculation (n)
Sự trục lợi / Sự đầu cơ tích trữ.
Oops!
Okay!
Dampen (v)
Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm xúc hoặc phản ứng).
Oops!
Okay!
Aversion (n)
Sự ác cảm, sự ghét bỏ
Oops!
Okay!
Trappings (Danh từ)
Những thứ phô trương bề ngoài, cạm bẫy vật chất
Oops!
Okay!
Teetering (Động từ)
Chao đảo, bấp bênh
Oops!
Okay!
Jettison (Động từ)
Vứt bỏ, loại bỏ (những thứ cồng kềnh, không cần thiết)
Oops!
Okay!
Inevitable (Tính từ)
Chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi
Oops!
Okay!
Decouple (v)
Tách rời, ngắt sự liên kết (thường dùng trong kinh tế, công nghệ).
Oops!
Okay!
Efficacy (n)
Tính hiệu quả (đặc biệt trong thử nghiệm y khoa, lâm sàng).
Oops!
Okay!
Stoical (Tính từ)
Khắc kỷ, có khả năng chịu đựng gian khổ mà không phàn nàn
Oops!
Okay!
Frivolous (Tính từ)
Phù phiếm, vô bổ
Oops!
Okay!
Neurodegenerative (adj)
Thuộc về thoái hóa thần kinh.
Oops!
Okay!
Status quo (n)
Hiện trạng, tình trạng hiện tại.
Oops!
Okay!
Remorse (Danh từ)
Sự hối hận sâu sắc
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies