Game Preview

13/6 NEC prep article

  •  English    22     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Deleterious (adj)
    Có hại, gây tổn thương (thường dùng trong y học/sinh học thay cho harmful).
  •  15
  • Degeneration (n)
    Sự thoái hóa, sự suy đồi (thể chất hoặc đạo đức).
  •  15
  • Confer (v)
    Mang lại, trao tặng (một đặc quyền hoặc một khả năng/đặc tính).
  •  15
  • Accumulate (v)
    Tích lũy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng với từ mutations hoặc debt).
  •  15
  • Compensate (for) (v)
    Bù đắp cho (một sự thiếu hụt hoặc tổn thất).
  •  15
  • Intriguingly (adv)
    Một cách hấp dẫn, gợi sự tò mò.
  •  15
  • Unethical (adj)
    Phi đạo đức, trái với luân thường đạo lý.
  •  15
  • Interoception (n) / Interoceptive (adj)
    Cảm nhận nội tạng (khả năng não bộ nhận thức các tín hiệu từ bên trong cơ thể).
  •  15
  • Bidirectional (adj)
    Hai chiều (tương tác qua lại).
  •  15
  • Neurodegenerative (adj)
    Thuộc về thoái hóa thần kinh.
  •  15
  • Efficacy (n)
    Tính hiệu quả (đặc biệt trong thử nghiệm y khoa, lâm sàng).
  •  15
  • Dampen (v)
    Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm xúc hoặc phản ứng).
  •  15
  • Aversion (n)
    Sự ác cảm, sự ghét bỏ
  •  15
  • Physiological (adj)
    Thuộc về sinh lý học (chức năng của cơ thể sống).
  •  15
  • Parasympathetic (adj) / Autonomic (adj)
    Thuộc về hệ phó giao cảm / hệ thần kinh tự chủ.
  •  15
  • Turmoil (n)
    Sự hỗn loạn, sự rối loạn (về chính trị, xã hội).
  •  15