Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Chị Tuyền bắt làm huhu
0
%
0
0
0
Back
Restart
cut down trees
chặt cây
Oops!
Okay!
turn up out of the blue (idiom)
suddenly appear, xuất hiện bất ngờ
Oops!
Okay!
go green
sống xanh (thân thiện môi trường)
Oops!
Okay!
flood
lũ lụt
Oops!
Okay!
commuter (n)
người đi lại thường xuyên từ nhà đến chỗ làm
Oops!
Okay!
electricity grid (n)
điện lưới
Oops!
Okay!
traffic jam (n)
traffic congestion, tắc đường, kẹt xe
Oops!
Okay!
efficiency in
có năng suất, hiệu quả trong việc gì
Oops!
Okay!
water
nước
Oops!
Okay!
health
conscious (adj) - quan tâm đến sức khỏe
Oops!
Okay!
innovative company (n)
công ty cải tiến
Oops!
Okay!
arrival (n)
reaching, đến nơi
Oops!
Okay!
ferry terminal (n)
bến phà
Oops!
Okay!
a 40
seat cinema (n) - rạp chiếu phim 40 chỗ
Oops!
Okay!
reusable shopping bag
túi mua sắm dùng lại được
Oops!
Okay!
be capable of (v)
be able to, có khả năng làm gì
Oops!
Okay!
information desk (n)
quầy thông tin
Oops!
Okay!
accommodate (v)
cung cấp nơi ở
Oops!
Okay!
humidity (n)
dampness, độ ẩm
Oops!
Okay!
clothes
quần áo
Oops!
Okay!
wrap
gói, bọc
Oops!
Okay!
light snack (n)
bữa phụ nhẹ
Oops!
Okay!
exchange
trao đổi
Oops!
Okay!
deck (n)
boong tàu
Oops!
Okay!
reusable
có thể dùng lại
Oops!
Okay!
instead of
thay cho, thay vì
Oops!
Okay!
charge a toll (v)
thu phí
Oops!
Okay!
appetite (n)
desire for food, sự thèm ăn, sự ngon miệng
Oops!
Okay!
remote places (n)
distant area, nơi xa xôi
Oops!
Okay!
three
course meal (n) - bữa ăn ba món
Oops!
Okay!
reaching our destination
arrive (v), đến đích
Oops!
Okay!
muscular (adj)
cơ bắp
Oops!
Okay!
reclining seats (n)
ghế ngả
Oops!
Okay!
be in need
cần (giúp đỡ)
Oops!
Okay!
turn up (v)
come, đến
Oops!
Okay!
recorded announcement (n)
thông báo được ghi âm
Oops!
Okay!
obtain (v)
get, đạt được, có được
Oops!
Okay!
plant trees
trồng cây
Oops!
Okay!
fair
hội chợ
Oops!
Okay!
be plugged into (v)
được cắm vào
Oops!
Okay!
lounge (n)
phòng chờ
Oops!
Okay!
implement (v)
carry out, perform, thực hiện, thi hành
Oops!
Okay!
first
class cabins (n) - khoang thương gia
Oops!
Okay!
paper
giấy
Oops!
Okay!
plant (n)
factory, nhà máy
Oops!
Okay!
recycle
tái chế
Oops!
Okay!
commute (v)
đi lại (từ nhà đến chỗ làm)
Oops!
Okay!
be topped up (v)
được làm đầy, sạc đầy
Oops!
Okay!
range (n)
choice, option, sự lựa chọn
Oops!
Okay!
warning
lời cảnh báo
Oops!
Okay!
wireless connection (n)
mạng không dây
Oops!
Okay!
plastic bag
túi nhựa
Oops!
Okay!
on board
on the boat, trên tàu/thuyền
Oops!
Okay!
tip
mẹo, cách
Oops!
Okay!
bring out (v)
publicize, công bố, đưa ra
Oops!
Okay!
pollute
gây ô nhiễm
Oops!
Okay!
cater (v)
supply, provide, cung cấp, phục vụ
Oops!
Okay!
diesel or petrol engines (n)
động cơ chạy bằng xăng hoặc là dầu đi-ê-xen
Oops!
Okay!
routine job
9 to 5 job, công việc hành chính thường ngày
Oops!
Okay!
pharmaceuticals (n)
medication, dược phẩm
Oops!
Okay!
cater for all appetite (v)
phục vụ tất cả các món ăn
Oops!
Okay!
environment
conscious (adj) - quan tâm đến môi trường
Oops!
Okay!
container
đồ đựng
Oops!
Okay!
inform (v)
thông báo
Oops!
Okay!
noise
tiếng ồn
Oops!
Okay!
in practice
in the real life, thực tế, thực tiễn
Oops!
Okay!
home charge point (n)
điểm tự sạc ở nhà
Oops!
Okay!
charity
từ thiện
Oops!
Okay!
plastic bottle
chai nhựa
Oops!
Okay!
rubbish
rác
Oops!
Okay!
key ring (n)
móc khóa
Oops!
Okay!
glass
thủy tinh
Oops!
Okay!
do a survey
thực hiện khảo sát
Oops!
Okay!
align (v)
arrange, sắp xếp
Oops!
Okay!
air
không khí
Oops!
Okay!
president
chủ tịch
Oops!
Okay!
pick up rubbish
nhặt rác
Oops!
Okay!
convert S.TH into S.TH (v)
chuyển đổi cái gì thành cái gì
Oops!
Okay!
cite S.TH as S.TH (v)
coi cái gì là...
Oops!
Okay!
fresh
tươi, sạch
Oops!
Okay!
port (n)
cảng
Oops!
Okay!
fluctuation (n)
instability, change, sự biến động
Oops!
Okay!
forest
rừng
Oops!
Okay!
reduce
giảm
Oops!
Okay!
section (n)
khu, bộ phận
Oops!
Okay!
be round about our age
trạc tuổi chúng ta
Oops!
Okay!
recycling bin
thùng đựng rác tái chế
Oops!
Okay!
Transportation Institute (n)
Sở Giao thông vận tải
Oops!
Okay!
existing battery system (n)
hệ thống có hiện giờ
Oops!
Okay!
queue (v)
xếp hàng
Oops!
Okay!
moustache (n)
ria mép
Oops!
Okay!
coffee bar (n)
quầy cà phê
Oops!
Okay!
steward (n)
tiếp viên
Oops!
Okay!
ferry facilities (n)
cơ sở hạ tầng của phà
Oops!
Okay!
environment
môi trường
Oops!
Okay!
money
conscious (adj) - quan tâm đến tiền bạc
Oops!
Okay!
rush hour (n)
peak hour, giờ cao điểm
Oops!
Okay!
creative
sáng tạo
Oops!
Okay!
reuse
tái sử dụng
Oops!
Okay!
dirty
bẩn
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies