Game Preview

Chị Tuyền bắt làm huhu

  •  100     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • reduce
    giảm
  •  15
  • reuse
    tái sử dụng
  •  15
  • recycle
    tái chế
  •  15
  • reusable
    có thể dùng lại
  •  15
  • recycling bin
    thùng đựng rác tái chế
  •  15
  • rubbish
    rác
  •  15
  • charity
    từ thiện
  •  15
  • exchange
    trao đổi
  •  15
  • instead of
    thay cho, thay vì
  •  15
  • tip
    mẹo, cách
  •  15
  • environment
    môi trường
  •  15
  • go green
    sống xanh (thân thiện môi trường)
  •  15
  • plant trees
    trồng cây
  •  15
  • pick up rubbish
    nhặt rác
  •  15
  • president
    chủ tịch
  •  15
  • fair
    hội chợ
  •  15