Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
ielts task 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
giảm = xu hướng giảm
reduction = decrease = fall = decline = drop = downward trend (n)
Oops!
Okay!
biến đồng = dao động = thay đổi , khác nhau (xu hướng tăng giảm bất thường)
fluctuate (v) /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ = oscillate = vary /ˈveə.ri/ (v)
Oops!
Okay!
ổn định
stable (a)
Oops!
Okay!
lao xuống = sụt giảm = giảm = giảm mạnh = giảm (xu hướng giảm mạnh )
plunge (into) /plʌndʒ/ = slump = dive (by sth to sth ) =plummet /ˈplʌm.ɪt/ = dip (v,n)
Oops!
Okay!
giảm = đi xuống = rơi (xu hướng giảm)
reduce (v) = decrease (v) = fall/fall down = go down = decline = drop (v)
Oops!
Okay!
xu hướng tăng
upward trend = rise = increase = growth (n)
Oops!
Okay!
sự ổn định
stability (n)
Oops!
Okay!
sự biến động (xu hướng tăng giảm bất thường)
fluctuation = variation (n)
Oops!
Okay!
duy trì/ giữ nguyên sự ổn định = ổn định (xu hướng ổn định)
remain/stay stable (v) =remain/ stay unchanged (v) = stabilize = to be unchanged
Oops!
Okay!
rơi xuống mức thấp = chạm đáy
reach/hit the lowest point = fall to a low = reach a bottom (v)
Oops!
Okay!
phóng tên lửa = bay lên = bước nhảy vọt = nhảy (xu hướng tăng mạnh)
rocket = soar = leap = jump (v,n)
Oops!
Okay!
tăng (xu hướng tăng)
increase (v) != rise (v) = grow = go up = climb
Oops!
Okay!
đạt đến đỉnh cao = đạt đến điểm cao
reach a peak = reach/hit the highest point (v)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies