Study

pro-19-read-3

  •   0%
  •  0     0     0

  • người sống cùng nhà (không phải bà con, họ hàng
    housemate
  • người hoà đồng
    sociable person
  • thoải mái, dễ chịu
    comfortable
  • bạn cùng phòng
    roommate
  • căn hộ
    apartment/flat
  • khoá học
    course
  • chỗ ở
    accommodation