Game Preview

pro-19-read-3

  •  English    7     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • chỗ ở
    accommodation
  •  15
  • thoải mái, dễ chịu
    comfortable
  •  15
  • khoá học
    course
  •  15
  • người sống cùng nhà (không phải bà con, họ hàng
    housemate
  •  15
  • người hoà đồng
    sociable person
  •  15
  • căn hộ
    apartment/flat
  •  15
  • bạn cùng phòng
    roommate
  •  15